trusted

trusted

A trusted friend helps her carry the heavy box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng tin cậy: "trusted" mô tả một người hoặc vật bạn có thể tin tưởng, dựa vào họ trung thực, năng lực hoặc đáng tin.
    • Được tin cậy: Chỉ trạng thái một người hoặc điều đó đã được chứng minh đáng tin qua thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a trusted friend who never betrays secrets. ( ấy một người bạn đáng tin cậy, không bao giờ tiết lộ bí mật.)
    • This software is a trusted tool for data security. (Phần mềm này một công cụ đáng tin cậy cho bảo mật dữ liệu.)
    • He left his money with a trusted bank. (Anh ấy đã gửi tiền của mình tại một ngân hàng được tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a trusted source": một nguồn tin đáng tin cậy.

    • Journalists rely on trusted sources for accurate information. (Các nhà báo dựa vào những nguồn tin đáng tin cậy để thông tin chính xác.)
  • "a trusted advisor": một cố vấn đáng tin cậy.

    • The CEO consulted his trusted advisor before making the decision. (CEO đã tham khảo ý kiến cố vấn đáng tin cậy của mình trước khi đưa ra quyết định.)
  • "to be trusted with something": được giao phó điều đó.

    • She was trusted with the company's financial records. ( ấy đã được giao phó các hồ sơ tài chính của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Trust (danh từ): lòng tin, sự tin tưởng.

    • Trust is the foundation of any relationship. (Lòng tin nền tảng của bất kỳ mối quan hệ nào.)
  • Trust (động từ): tin tưởng, tin cậy.

    • I trust him completely. (Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn.)
  • Trustworthy (tính từ): đáng tin cậy (tương tự "trusted" nhưng nhấn mạnh phẩm chất).

    • He is a trustworthy person. (Anh ấy một người đáng tin cậy.)
  • Untrusted (tính từ): không đáng tin cậy.

    • Untrusted users are blocked from the system. (Người dùng không đáng tin cậy bị chặn khỏi hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Reliable: đáng tin cậy (về khả năng hoạt động ổn định).
    • This is a reliable car. (Đây một chiếc xe đáng tin cậy.)
  • Dependable: có thể dựa vào (về tính cách hoặc hiệu suất).
    • She is a dependable employee. ( ấy một nhân viên có thể dựa vào.)
  • Faithful: trung thành (thường dùng cho người).
    • A faithful friend is hard to find. (Một người bạn trung thành thật khó tìm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trust in: tin vào, đặt niềm tin vào.

    • We trust in your abilities. (Chúng tôi tin vào khả năng của bạn.)
  • Trust to: giao phó cho (số phận, may rủi).

    • Don't trust to luck; prepare well. (Đừng giao phó cho may rủi; hãy chuẩn bị kỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Trust someone with your life: tin tưởng ai đó tuyệt đối.

    • I would trust him with my life. (Tôi sẽ tin tưởng anh ấy tuyệt đối.)
  • Put your trust in someone: đặt niềm tin vào ai đó.

    • She put her trust in her lawyer. ( ấy đã đặt niềm tin vào luật sư của mình.)