trusted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng tin cậy: "trusted" mô tả một người hoặc vật mà bạn có thể tin tưởng, dựa vào vì họ trung thực, có năng lực hoặc đáng tin.
- Được tin cậy: Chỉ trạng thái một người hoặc điều gì đó đã được chứng minh là đáng tin qua thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a trusted friend who never betrays secrets. (Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy, không bao giờ tiết lộ bí mật.)
- This software is a trusted tool for data security. (Phần mềm này là một công cụ đáng tin cậy cho bảo mật dữ liệu.)
- He left his money with a trusted bank. (Anh ấy đã gửi tiền của mình tại một ngân hàng được tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a trusted source": một nguồn tin đáng tin cậy.
- Journalists rely on trusted sources for accurate information. (Các nhà báo dựa vào những nguồn tin đáng tin cậy để có thông tin chính xác.)
"a trusted advisor": một cố vấn đáng tin cậy.
- The CEO consulted his trusted advisor before making the decision. (CEO đã tham khảo ý kiến cố vấn đáng tin cậy của mình trước khi đưa ra quyết định.)
"to be trusted with something": được giao phó điều gì đó.
- She was trusted with the company's financial records. (Cô ấy đã được giao phó các hồ sơ tài chính của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Trust (danh từ): lòng tin, sự tin tưởng.
- Trust is the foundation of any relationship. (Lòng tin là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ nào.)
Trust (động từ): tin tưởng, tin cậy.
- I trust him completely. (Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn.)
Trustworthy (tính từ): đáng tin cậy (tương tự "trusted" nhưng nhấn mạnh phẩm chất).
- He is a trustworthy person. (Anh ấy là một người đáng tin cậy.)
Untrusted (tính từ): không đáng tin cậy.
- Untrusted users are blocked from the system. (Người dùng không đáng tin cậy bị chặn khỏi hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Reliable: đáng tin cậy (về khả năng hoạt động ổn định).
- This is a reliable car. (Đây là một chiếc xe đáng tin cậy.)
- Dependable: có thể dựa vào (về tính cách hoặc hiệu suất).
- She is a dependable employee. (Cô ấy là một nhân viên có thể dựa vào.)
- Faithful: trung thành (thường dùng cho người).
- A faithful friend is hard to find. (Một người bạn trung thành thật khó tìm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trust in: tin vào, đặt niềm tin vào.
- We trust in your abilities. (Chúng tôi tin vào khả năng của bạn.)
Trust to: giao phó cho (số phận, may rủi).
- Don't trust to luck; prepare well. (Đừng giao phó cho may rủi; hãy chuẩn bị kỹ.)
Thành ngữ liên quan
Trust someone with your life: tin tưởng ai đó tuyệt đối.
- I would trust him with my life. (Tôi sẽ tin tưởng anh ấy tuyệt đối.)
Put your trust in someone: đặt niềm tin vào ai đó.
- She put her trust in her lawyer. (Cô ấy đã đặt niềm tin vào luật sư của mình.)