trustee account

trustee account

A client opens a trustee account at the bank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tài khoản ủy thác: Một loại tài khoản tiết kiệm được mở bởi một người (người ủy thác), người này tự chỉ định mình làm người quản lý tài khoản cho một người thụ hưởng. Trong suốt cuộc đời của người ủy thác, họ kiểm soát tài khoản này; sau khi họ qua đời, số dư trong tài khoản sẽ được chuyển cho người thụ hưởng đã được chỉ định trước đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mở một tài khoản ủy thác cho cháu trai để tiết kiệm cho việc học đại học của .)
  • (Số tiền trong tài khoản ủy thác sẽ chỉ được giải ngân cho người thụ hưởng sau khi người ủy thác qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a trustee account": thiết lập một tài khoản ủy thác.

    • He decided to set up a trustee account for his grandchildren to ensure their financial security. (Ông ấy quyết định thiết lập một tài khoản ủy thác cho các cháu để đảm bảo an toàn tài chính cho chúng.)
  • "to hold funds in a trustee account": giữ tiền trong một tài khoản ủy thác.

    • The lawyer held the settlement money in a trustee account until the case was resolved. (Luật sư đã giữ tiền bồi thường trong một tài khoản ủy thác cho đến khi vụ kiện được giải quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Trust (n): sự ủy thác, lòng tin.

    • The trust was established to manage the inheritance. (Quỹ ủy thác được thành lập để quản lý tài sản thừa kế.)
  • Trustee (n): người ủy thác.

    • The trustee is responsible for managing the account according to the terms. (Người ủy thác trách nhiệm quản lý tài khoản theo các điều khoản.)
  • Beneficiary (n): người thụ hưởng.

    • The beneficiary will receive the funds after the trustee's death. (Người thụ hưởng sẽ nhận được tiền sau khi người ủy thác qua đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Trust fund: quỹ ủy thác (một loại tài sản được quản lý bởi người ủy thác cho người thụ hưởng).
  • Escrow account: tài khoản quỹ (thường dùng trong giao dịch bất động sản, nơi tiền được giữ bởi bên thứ ba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deposit into: gửi tiền vào.

    • He deposited a large sum into the trustee account every month. (Anh ấy gửi một khoản tiền lớn vào tài khoản ủy thác mỗi tháng.)
  • Withdraw from: rút tiền từ.

    • The trustee can withdraw from the account for the beneficiary's needs. (Người ủy thác có thể rút tiền từ tài khoản cho nhu cầu của người thụ hưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • In trust for: được giữ ủy thác cho.
    • The money is held in trust for the child until they turn 18. (Số tiền được giữ ủy thác cho đứa trẻ cho đến khi chúng đủ 18 tuổi.)

Từ gần giống