trusteeship council

trusteeship council

The Trusteeship Council reviews a report on a former territory's progress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội đồng Quản thác: "trusteeship council" một hội đồng thường trực của Liên Hợp Quốc, nhiệm vụ ủy thác cho một quốc gia (hoặc các quốc gia) đảm nhận việc quản lý một lãnh thổ, nhằm giám sát quá trình chuyển giao lãnh thổ đó sang chế độ tự trị hoặc độc lập.
dụ sử dụng
  • (Hội đồng Quản thác được thành lập để giám sát việc quản lý các lãnh thổ ủy thác.)
  • (Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Hội đồng Quản thác đóng vai trò quan trọng trong quá trình phi thực dân hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be placed under trusteeship council supervision": được đặt dưới sự giám sát của Hội đồng Quản thác.
    • The territory was placed under trusteeship council supervision until it gained independence. (Lãnh thổ được đặt dưới sự giám sát của Hội đồng Quản thác cho đến khi giành được độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Trusteeship (n): chế độ quản thác, trách nhiệm quản lý.

    • The concept of trusteeship is central to the UN's decolonization efforts. (Khái niệm quản thác trọng tâm trong nỗ lực phi thực dân hóa của Liên Hợp Quốc.)
  • Council (n): hội đồng, cơ quan tập thể.

    • The Security Council is another important UN body. (Hội đồng Bảo an một cơ quan quan trọng khác của Liên Hợp Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • UN Trusteeship Council: Hội đồng Quản thác Liên Hợp Quốc (tên đầy đủ, nhấn mạnh thuộc về Liên Hợp Quốc).
  • Supervisory board: ban giám sát (dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn, không chuyên biệt cho Liên Hợp Quốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "trusteeship council", đây danh từ chỉ một cơ quan cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "to serve on the trusteeship council": phục vụ trong Hội đồng Quản thác.
    • Several countries served on the trusteeship council during the 20th century. (Nhiều quốc gia đã phục vụ trong Hội đồng Quản thác trong thế kỷ 20.)