truster

Định nghĩa

Danh từ: - Người tin tưởng, người đặt niềm tin: "Truster" chỉ một người chấp nhận một điều đó đúng sự thật, thường dựa trên lòng tin hoặc sự tín nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Một người tin tưởng luôn tin vào sự trung thực của người khác.)
  • ( ấy người tin tưởng vào bằng chứng khoa học, chứ không phải mê tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a blind truster": người tin tưởng mù quáng, không suy xét.

    • A blind truster may be easily deceived by false promises. (Một người tin tưởng mù quáng có thể dễ dàng bị lừa bởi những lời hứa giả dối.)
  • "a truster of fate": người tin vào số phận.

    • As a truster of fate, he never worries about the future. ( người tin vào số phận, anh ấy không bao giờ lo lắng về tương lai.)
Biến thể từ liên quan
  • Trust (n, v): lòng tin, sự tin tưởng; tin tưởng.
  • Trustworthy (adj): đáng tin cậy.
  • Trusting (adj): dễ tin người, tính hay tin.
  • Mistruster (n): người hoài nghi, người không tin tưởng (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Believer: người tin tưởng (mang tính tôn giáo hoặc triết học).
  • Follower: người theo, người ủng hộ.
  • Supporter: người ủng hộ (một ý tưởng, một người).
Các cụm từ liên quan
  • Put one's trust in: đặt lòng tin vào.
    • He put his trust in his closest friend. (Anh ấy đặt lòng tin vào người bạn thân nhất của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Trust to luck: trông cậy vào vận may.
    • Don't just trust to luck; plan ahead. (Đừng chỉ trông cậy vào vận may; hãy lên kế hoạch trước.)
truster
A truster believes the scientist's new discovery.