trusting

trusting

A young child holds out a trusting hand to a friendly dog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ tin, tin người: "trusting" mô tả một người khuynh hướng sẵn sàng tin tưởng người khác, thường không nghi ngờ hay hoài nghi. Đây một đặc điểm tính cách thể hiện sự cởi mở lòng tin vào người xung quanh.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người rất dễ tin, luôn tin vào điều tốt nhấtmọi người.)
  • (Đôi mắt đầy tin tưởng của con chó khiến tôi cảm thấy an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a trusting nature": bản tính dễ tin.
    • His trusting nature often leads him to be taken advantage of. (Bản tính dễ tin của anh ấy thường khiến anh ta bị lợi dụng.)
  • "to be trusting of someone": tin tưởng ai đó.
    • Children are naturally trusting of adults. (Trẻ em thường tự nhiên tin tưởng người lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trust (danh từ): lòng tin, sự tin tưởng.
    • Trust is the foundation of any relationship. (Lòng tin nền tảng của mọi mối quan hệ.)
  • Trustful (tính từ): tin tưởng, dễ tin (từ đồng nghĩa với "trusting").
    • She gave him a trustful smile. ( ấy mỉm cười đầy tin tưởng với anh ta.)
  • Trustingness (danh từ): sự dễ tin, tính tin người.
    • Her trustingness made her vulnerable. (Sự dễ tin của ấy khiến trở nên dễ bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Gullible: dễ bị lừa, nhẹ dạ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
    • He is so gullible, he believes every advertisement. (Anh ta quá nhẹ dạ, tin vào mọi quảng cáo.)
  • Naive: ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
    • Her naive trust in strangers is dangerous. (Lòng tin ngây thơ của ấy vào người lạ thật nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trusting", nhưng "trust in" một cụm từ thường dùng:
    • Trust in: tin tưởng vào.
    • You need to trust in your abilities. (Bạn cần tin tưởng vào khả năng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Trust someone with your life: tin tưởng ai đó tuyệt đối.
    • I would trust her with my life. (Tôi có thể tin tưởng ấy bằng cả mạng sống của mình.)
  • Put your trust in someone: đặt lòng tin vào ai đó.
    • He put his trust in his best friend. (Anh ấy đặt lòng tin vào người bạn thân nhất của mình.)