trustingly

/'trʌstiɳli/
Học thuật
Thân thiện
trustingly

She looked at her father trustingly.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tin cậy, một cách tin tưởng: Diễn tả hành động được thực hiện với sự tin tưởng hoàn toàn, không nghi ngờ, thường thể hiện sự ngây thơ hoặc lòng tin tuyệt đối vào người khác.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The child looked up at the stranger trustingly. (Đứa trẻ ngước nhìn người lạ một cách tin tưởng.)
    • She trustingly handed over her life savings to the financial advisor. ( ấy tin tưởng trao toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình cho cố vấn tài chính.)
    • He nodded trustingly, believing every word she said. (Anh ấy gật đầu một cách tin cậy, tin tưởng vào từng lời ấy nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act trustingly": Hành động một cách tin tưởng.

    • In a world full of deceit, it is brave to act trustingly. (Trong một thế giới đầy sự lừa dối, hành động một cách tin tưởng một điều dũng cảm.)
  • "To smile trustingly": Mỉm cười một cách tin cậy.

    • The puppy smiled trustingly at its new owner. (Chú cún con mỉm cười một cách tin cậy với chủ nhân mới của .)
Biến thể từ gần giống
  • Trusting (tính từ): Tin tưởng, hay tin người.

    • He has a trusting nature. (Anh ấy bản tính hay tin người.)
  • Trust (danh từ/động từ): Sự tin tưởng / Tin tưởng.

  • Trustful (tính từ): Đầy lòng tin, hay tin người (đồng nghĩa với ).
Từ đồng nghĩa
  • Confidingly: Một cách tín nhiệm, một cách thổ lộ tin tưởng.
  • Unquestioningly: Một cách không thắc mắc, một cách mù quáng.
  • With faith: Với niềm tin.
Từ trái nghĩa
  • Distrustfully: Một cách không tin tưởng, một cách hoài nghi.
  • Suspiciously: Một cách đầy nghi ngờ.
  • Warily: Một cách thận trọng, cảnh giác.
trustingly

She looked at her father trustingly.

phó từ
  1. tin cậy, tin tưởng