trustingness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tin tưởng, tính dễ tin: "trustingness" chỉ đặc điểm hoặc phẩm chất của một người luôn tin vào sự trung thực và đáng tin cậy của người khác. Đây là một nét tính cách tích cực nhưng cũng có thể khiến người đó dễ bị lợi dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự dễ tin của cô ấy khiến cô trở thành một người bạn được yêu quý, nhưng cũng là mục tiêu cho những kẻ không trung thực.)
- (Sự tin tưởng của anh ấy đã bị phá vỡ sau sự phản bội từ đối tác kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "innate trustingness": sự dễ tin bẩm sinh, vốn có từ khi sinh ra.
- Children often have an innate trustingness that adults may lose over time. (Trẻ em thường có sự dễ tin bẩm sinh mà người lớn có thể mất đi theo thời gian.)
- "naive trustingness": sự tin tưởng ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
- His naive trustingness led him to fall for many scams. (Sự tin tưởng ngây thơ của anh ấy đã khiến anh mắc bẫy nhiều vụ lừa đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Trusting (tính từ): dễ tin, hay tin người.
- She is a very trusting person. (Cô ấy là một người rất dễ tin.)
- Trust (danh từ/động từ): lòng tin, sự tin tưởng.
- Trust is the foundation of any relationship. (Lòng tin là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ nào.)
- Trustworthiness (danh từ): sự đáng tin cậy.
- His trustworthiness is unquestionable. (Sự đáng tin cậy của anh ấy là không thể nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Credulity (danh từ): sự dễ tin, sự cả tin (thường mang nghĩa tiêu cực).
- His credulity made him an easy target for con artists. (Sự cả tin của anh ấy khiến anh trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo.)
- Gullibility (danh từ): sự khờ dại, dễ bị lừa.
- Her gullibility was exploited by her colleagues. (Sự khờ dại của cô ấy đã bị đồng nghiệp lợi dụng.)
- Innocence (danh từ): sự ngây thơ, trong sáng (thường không mang hàm ý tiêu cực).
- The child's innocence was touching. (Sự ngây thơ của đứa trẻ thật cảm động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trust in: tin tưởng vào (ai đó hoặc điều gì đó).
- You need to trust in your own abilities. (Bạn cần tin tưởng vào khả năng của chính mình.)
- Trust to: phó thác, giao phó (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
- He trusted his future to fate. (Anh ấy phó thác tương lai của mình cho số phận.)
Thành ngữ liên quan
- Put one's trust in: đặt lòng tin vào (ai đó hoặc điều gì đó).
- She put her trust in her closest friend. (Cô ấy đặt lòng tin vào người bạn thân nhất của mình.)
- Trust someone implicitly: tin tưởng ai đó một cách tuyệt đối, không nghi ngờ.
- He trusted his mentor implicitly. (Anh ấy tin tưởng người cố vấn của mình một cách tuyệt đối.)