truth drug
Định nghĩa
Danh từ: "truth drug" dùng để chỉ một loại thuốc gây mê đường tĩnh mạch có tác dụng thôi miên; nó tạo ra sự thư giãn và làm suy yếu khả năng kiềm chế; được cho là khiến người ta nói chuyện một cách tự do, không che giấu sự thật.
Ví dụ sử dụng
- (Điệp viên đã bị cho dùng thuốc nói thật để moi thông tin mật.)
- (Trong phim ảnh, thuốc nói thật thường được dùng để khiến nghi phạm thú tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under the influence of a truth drug": dưới tác động của thuốc nói thật.
- He revealed his darkest secrets under the influence of a truth drug. (Anh ta đã tiết lộ những bí mật sâu kín nhất dưới tác động của thuốc nói thật.)
"to administer a truth drug": tiêm hoặc cho uống thuốc nói thật.
- The interrogators administered a truth drug to the prisoner. (Những người thẩm vấn đã cho tù nhân uống thuốc nói thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Truth serum (danh từ): huyết thanh nói thật (thường được dùng thay thế cho "truth drug").
- Truth serum is a controversial method in interrogations. (Huyết thanh nói thật là một phương pháp gây tranh cãi trong thẩm vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Sodium thiopental (danh từ): một loại thuốc gây mê thường được gọi là "truth drug".
- Pentothal (danh từ): tên thương mại của sodium thiopental.
- Narco-analysis drug (danh từ): thuốc dùng trong phân tích gây mê, có tác dụng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drug out: (thông tục) khiến ai đó mệt mỏi hoặc suy yếu bằng thuốc.
- They drugged him out before the interrogation. (Họ đã đánh thuốc mê anh ta trước khi thẩm vấn.)
Thành ngữ liên quan
Spill the beans: tiết lộ bí mật (một cách không chủ ý), thường liên quan đến tác dụng của thuốc nói thật.
- Under the truth drug, he spilled the beans about the plan. (Dưới tác dụng của thuốc nói thật, anh ta đã tiết lộ hết kế hoạch.)
Let the cat out of the bag: làm lộ bí mật.
- The truth drug made her let the cat out of the bag. (Thuốc nói thật đã khiến cô ấy làm lộ bí mật.)