truyện nhi chân, giả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự việc, câu chuyện: "Truyện" chỉ một sự việc, một câu chuyện được kể lại hoặc ghi chép.
- Tình tiết, vấn đề: "Truyện" cũng có thể chỉ một tình tiết, một vấn đề cần được xem xét, phân xử.
Cụm từ cố định:
- "Truyện nhi chân, giả": Đây là một cụm từ Hán Việt cổ, có nghĩa là "chuyện ấy thực hay giả", dùng để trình bày một sự việc và thỉnh cầu bề trên (như nhà vua) xem xét, phân định tính chân thực của nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Quan tòa lắng nghe mọi truyện do hai bên trình bày. (Quan tòa lắng nghe mọi chuyện do hai bên trình bày.)
- Truyện này còn nhiều điểm mù mờ, cần điều tra thêm. (Chuyện này còn nhiều điểm mờ ám, cần điều tra thêm.)
Cụm từ cố định "truyện nhi chân, giả":
- Thần xin tâu bệ hạ: "Truyện nhi chân, giả", cúi xin thiên tử minh xét. (Thần xin tâu bệ hạ: "Chuyện ấy thực hay giả", cúi xin thiên tử xét cho rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Truyện" trong văn ngôn: Trong văn chương cổ hoặc ngôn ngữ trang trọng, "truyện" thường được dùng với nghĩa "sự việc, vấn đề" cần được phân xử, hơn là nghĩa "câu chuyện" giải trí thông thường.
- Tấu trình mọi truyện lên triều đình. (Trình bày mọi việc lên triều đình.)
Biến thể và từ liên quan
- Chuyện (danh từ): Cách đọc và viết phổ biến hiện đại của "truyện", với nghĩa rộng hơn, chỉ câu chuyện nói chung.
- Kể một câu chuyện cổ tích.
- Sự tình (danh từ): Sự việc, tình huống xảy ra.
- Sự tình diễn biến phức tạp.
- Vụ việc (danh từ): Việc, sự kiện (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý).
- Cơ quan điều tra đang làm rõ vụ việc.
Từ đồng nghĩa
- Sự việc: Việc xảy ra.
- Vấn đề: Điều cần được giải quyết, xem xét.
- Tình tiết: Chi tiết, diễn biến của sự việc.
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
- Phân trần chân giả: Giải trình, phân biệt điều thật điều giả.
- Đứng trước tòa, bị cáo cố gắng phân trần chân giả.
- Thỉnh cầu minh xét: Kêu xin được xem xét cho rõ ràng, minh bạch (thường dùng trong văn bản cổ hoặc trang trọng).
- Dân chúng dâng đơn thỉnh cầu minh xét.
- chuyện là thực hay dối, xin vua (đèn trời) xét soi