truỵ
Định nghĩa
- Động từ:
- Suy sụp đột ngột và nặng nề: "truỵ" diễn tả trạng thái sức khỏe hoặc tinh thần giảm sút nhanh chóng, mất đi khả năng chống đỡ, thường dùng trong y học để chỉ hiện tượng suy tim hoặc suy tuần hoàn đột ngột.
- Mất tinh thần, kiệt quệ: Trong ngữ cảnh tâm lý, "truỵ" có nghĩa là cảm thấy suy sụp, mất hết hy vọng hoặc nghị lực.
Ví dụ sử dụng
Y học:
- Bệnh nhân bị truỵ tim mạch sau cơn đau ngực. (Người bệnh suy tim đột ngột sau cơn đau ngực.)
- Truỵ huyết áp có thể gây nguy hiểm nếu không cấp cứu kịp. (Huyết áp tụt nhanh có thể nguy hiểm nếu không được xử lý kịp thời.)
Tâm lý:
- Sau tin dữ, cô ấy truỵ hẳn, không nói nên lời. (Sau tin tức tồi tệ, cô ấy suy sụp hoàn toàn, không thể nói nên câu nào.)
- Anh ta truỵ tinh thần vì thất bại liên tiếp. (Anh ta mất hết tinh thần vì những thất bại liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"truỵ tim": một thuật ngữ y khoa chỉ hiện tượng tim ngừng đập hoặc suy yếu đột ngột, thường dẫn đến tử vong nếu không cấp cứu.
- Truỵ tim là một cấp cứu nội khoa cần xử lý ngay. (Suy tim đột ngột là trường hợp cấp cứu cần can thiệp tức thì.)
"truỵ thế": (ít dùng) chỉ sự mất thăng bằng hoặc suy yếu về tư thế.
- Người già dễ bị truỵ thế khi đứng dậy nhanh. (Người cao tuổi dễ mất thăng bằng khi đứng dậy đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
Truỵ lạc (động từ): suy đồi đạo đức, sa ngã.
- Thanh niên cần tránh lối sống truỵ lạc. (Người trẻ cần tránh lối sống suy đồi.)
Suy truỵ (động từ): suy yếu, giảm sút nặng nề.
- Nền kinh tế suy truỵ sau khủng hoảng. (Nền kinh tế giảm sút mạnh sau khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Suy sụp: mất khả năng đứng vững, thường dùng cho tinh thần hoặc sức khỏe.
- Kiệt quệ: mất hết sức lực, năng lượng.
- Ngã gục: không còn chống đỡ nổi, đổ xuống.
Thành ngữ liên quan
- Truỵ tim truỵ phổi: cụm từ y khoa chỉ tình trạng suy hô hấp và tuần hoàn đồng thời, cực kỳ nguy kịch.
- Bệnh nhân trong tình trạng truỵ tim truỵ phổi, cần hồi sức gấp. (Người bệnh suy hô hấp và tim mạch cùng lúc, cần cấp cứu hồi sức ngay.)