try for

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "try for" có nghĩa cố gắng đạt được, nỗ lực giành lấy một điều đó, thường một vị trí, giải thưởng, cơ hội hoặc thành tích cụ thể. Cụm từ này nhấn mạnh hành động nỗ lực mục tiêu rõ ràng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã cố gắng đạt được suất tham dự Thế vận hội nhưng không vượt qua vòng loại.)
  • (Anh ấy đang nỗ lực giành lấy một sự thăng chức trong công việc.)
  • (Họ đã cố gắng con trong nhiều năm trước khi tìm đến sự hỗ trợ y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "try for" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, đặc biệt khi nói về các mục tiêu lớn như học bổng, giải thưởng, hoặc vị trí trong tổ chức.
    • The young athlete tried for a spot on the national team. (Vận động viên trẻ đã nỗ lực giành một suất trong đội tuyển quốc gia.)
  • Cụm từ này có thể kết hợp với "again" để chỉ sự lặp lại nỗ lực.
    • After failing the exam, she decided to try for it again next year. (Sau khi trượt kỳ thi, ấy quyết định cố gắng lần nữa vào năm sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Try out for (cụm động từ): thử sức, tham gia thử thách để giành một vị trí (thường trong thể thao hoặc nghệ thuật).
    • He tried out for the school play. (Anh ấy đã thử vai cho vở kịch của trường.)
  • Go for (cụm động từ): cố gắng đạt được (thân mật hơn).
    • She went for the gold medal. ( ấy đã cố giành huy chương vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Strive for: phấn đấu .
    • She strove for excellence in her studies. ( ấy phấn đấu sự xuất sắc trong học tập.)
  • Aim for: nhắm đến, đặt mục tiêu.
    • We are aiming for a record profit this year. (Chúng tôi đang nhắm đến một mức lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.)
  • Seek: tìm kiếm, theo đuổi.
    • He sought a position in the government. (Anh ấy tìm kiếm một vị trí trong chính phủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Try on: thử (quần áo).
    • She tried on the dress before buying it. ( ấy thử chiếc váy trước khi mua.)
  • Try out: thử nghiệm, dùng thử.
    • You should try out the new software. (Bạn nên dùng thử phần mềm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Try one's luck: thử vận may.
    • He tried his luck at the lottery. (Anh ấy thử vận may với xổ số.)
  • Try one's hand at: thử sức với (một lĩnh vực mới).
    • She tried her hand at painting. ( ấy thử sức với hội họa.)