trygve halvden lie
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper Noun): - Trygve Halvden Lie: Tên của một nhà ngoại giao người Na Uy, người giữ chức vụ Tổng Thư ký đầu tiên của Liên Hợp Quốc (nhiệm kỳ 1946–1952). Ông sinh năm 1896 và mất năm 1968.
Ví dụ sử dụng
- (Trygve Halvden Lie đã đóng một vai trò quan trọng trong những năm đầu của Liên Hợp Quốc.)
- (Với tư cách là Tổng Thư ký đầu tiên, Trygve Halvden Lie đã giúp thiết lập khuôn khổ ngoại giao của Liên Hợp Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the tenure of Trygve Halvden Lie": nhiệm kỳ của Trygve Halvden Lie.
- The tenure of Trygve Halvden Lie was marked by the Cold War tensions. (Nhiệm kỳ của Trygve Halvden Lie bị đánh dấu bởi căng thẳng Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Trygve Lie (cách viết rút gọn phổ biến): thường được dùng thay cho tên đầy đủ.
- Trygve Lie was a Norwegian politician and diplomat. (Trygve Lie là một chính trị gia và nhà ngoại giao người Na Uy.)
Từ đồng nghĩa
- First UN Secretary-General: Tổng Thư ký đầu tiên của Liên Hợp Quốc.
- Norwegian diplomat: nhà ngoại giao Na Uy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To serve as: phục vụ với tư cách là.
- He served as the UN Secretary-General from 1946 to 1952. (Ông ấy phục vụ với tư cách là Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc từ năm 1946 đến 1952.)
Thành ngữ liên quan
- "to follow in the footsteps of Trygve Halvden Lie": noi gương Trygve Halvden Lie (dùng để chỉ việc kế tục sự nghiệp ngoại giao).
- The new envoy hopes to follow in the footsteps of Trygve Halvden Lie in promoting peace. (Đặc phái viên mới hy vọng sẽ noi gương Trygve Halvden Lie trong việc thúc đẩy hòa bình.)