trãi
Định nghĩa
- Động từ:
- Phơi ra ngoài nắng hoặc nơi thoáng khí cho ráo, cho khô: "trãi" chỉ hành động trải rộng vật gì đó (thường là nông sản, quần áo) ra để tiếp xúc với ánh nắng hoặc không khí.
- Phơi bày, bộc lộ ra ngoài: "trãi" còn mang nghĩa bóng là làm cho điều gì đó được thấy rõ, không che giấu.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Mẹ tôi thường trãi thóc ra sân phơi nắng. (Mẹ tôi thường rải thóc ra sân để phơi nắng cho khô.)
- Sau khi giặt, cô ấy trãi áo quần lên dây. (Sau khi giặt, cô ấy phơi quần áo lên dây cho ráo.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Anh ấy trãi lòng mình ra trước bạn bè. (Anh ấy bộc lộ tâm sự, cảm xúc thật của mình với bạn bè.)
- Họ trãi hết sự thật ra trước tòa. (Họ phơi bày toàn bộ sự thật trước tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trãi nắng": hành động phơi vật gì đó dưới ánh nắng mặt trời.
- Nông dân thường trãi nắng lúa sau khi gặt. (Nông dân thường phơi lúa dưới nắng sau khi thu hoạch.)
"trãi lòng": mở lòng, tâm sự, chia sẻ cảm xúc thật.
- Cô ấy trãi lòng với người bạn thân. (Cô ấy tâm sự, chia sẻ nỗi niềm với người bạn thân.)
Biến thể và từ gần giống
Trải (động từ): rải, phủ lên bề mặt; cũng có nghĩa là phơi (như "trãi"), nhưng phổ biến hơn trong văn nói và viết.
- Trải chiếu ra sàn để ngồi. (Rải chiếu ra sàn để ngồi.)
Phơi (động từ): làm cho khô ráo dưới ánh nắng hoặc gió — đồng nghĩa với "trãi" trong nghĩa đen.
- Phơi quần áo ngoài sân. (Làm khô quần áo ngoài sân.)
Từ đồng nghĩa
- Rải: làm cho vật gì đó nằm rộng ra trên bề mặt.
- Bày: sắp xếp, để lộ ra ngoài.
- Phơi bày: bộc lộ, làm cho thấy rõ (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Trãi lòng trải dạ: mở lòng, thành thật chia sẻ tâm tư.
- Hai người bạn trãi lòng trải dạ với nhau suốt đêm. (Hai người bạn thành thật tâm sự với nhau suốt đêm.)