trébucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Sẩy chân, vấp, chệch choạng: Chỉ hành động bước hụt, mất thăng bằng do chân vướng phải vật gì đó.
- (Nghĩa bóng) Ngập ngừng, vấp váp: Dùng để miêu tả sự thiếu trôi chảy, bị gián đoạn, như khi nói hoặc nhớ lại điều gì đó.
- Nặng cân hơn (trong phép cân): Trong ngữ cảnh cân đo, chỉ việc một bên cân bị nặng hơn và hạ xuống.
Ngoại động từ:
- Cân (bằng cân tiểu ly): Hành động sử dụng một chiếc cân chính xác, thường là cân tiểu ly, để xác định trọng lượng của một vật quý như vàng.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il a trébuché sur une racine d'arbre. (Anh ấy đã vấp phải một cái rễ cây.)
- L'orateur trébuche sur les mots quand il est nerveux. (Diễn giả nói vấp váp khi anh ta hồi hộp.)
- Dans cette balance ancienne, le plateau en or trébuche. (Trong chiếc cân cổ này, đĩa cân bằng vàng nặng hơn và hạ xuống.)
Ngoại động từ:
- Le bijoutier trébuche les diamants avec soin. (Người thợ kim hoàn cẩn thận cân những viên kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire trébucher quelqu'un": Làm cho ai đó vấp ngã (nghĩa đen) hoặc làm cho ai đó mắc sai lầm, sa ngã (nghĩa bóng).
- Une question piège peut faire trébucher un candidat. (Một câu hỏi mẹo có thể làm thí sinh mắc sai lầm.)
"Trébucher sur un obstacle": Vấp phải một chướng ngại vật.
- Le projet a trébuché sur des problèmes financiers. (Dự án đã vấp phải những vấn đề tài chính.)
Biến thể và từ liên quan
Trébuchement (danh từ giống đực): Sự vấp chân, sự vấp váp.
- Un trébuchement peut causer une chute. (Một cái vấp chân có thể gây ra một cú ngã.)
Trébuchet (danh từ giống đực): Cân tiểu ly (dụng cụ để cân chính xác).
- Un trébuchet est utilisé pour peser des métaux précieux. (Cân tiểu ly được dùng để cân các kim loại quý.)
Từ đồng nghĩa
- Buter (contre quelque chose): Vấp phải (cái gì đó).
- Hésiter: Ngập ngừng, do dự (nghĩa bóng).
- Peser: Cân (nhưng "peser" là từ tổng quát hơn, không chỉ dùng cho cân tiểu ly).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "trébucher" trong tiếng Pháp. Các cách dùng của nó thường đi trực tiếp với giới từ "sur" (trên) hoặc không cần giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Les pierres d'achoppement font trébucher": Những hòn đá vấp chân làm người ta vấp ngã. (Thành ngữ này thường dùng với nghĩa bóng: những khó khăn, chướng ngại khiến người ta thất bại.)
- "Trébucher et tomber": Vấp và ngã. (Diễn tả một chuỗi hành động từ sai lầm nhỏ dẫn đến thất bại lớn.)
nội động từ
- sẩy chân, vấp; chệch choạng
- Une brique le fait trébuchermột hòn gạch làm cho ông ấy vấp
- (nghĩa bóng) ngập ngừng; vấp váp
- Mémoire qui trébuchetrí nhớ ngập ngừng
- nặng cân hơn
ngoại động từ
- cân bằng cân tiểu ly
- Trébucher une pièce d'orcân một đồng tiền vàng bằng cân tiểu ly