tréfoncier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) lòng đất: Từ này mô tả những liên quan đến phần sâu nhất, nền tảng bên dưới bề mặt của đất đai, thườngtài nguyên hoặc quyền sở hữu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les ressources tréfoncières sont souvent difficiles à exploiter. (Các tài nguyên thuộc lòng đất thường khó khai thác.)
    • Le droit tréfoncier concerne la propriété du sous-sol. (Quyền tréfoncier liên quan đến quyền sở hữu phần lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propriété tréfoncière": quyền sở hữu lòng đất.

    • La propriété tréfoncière peut être distincte de la propriété de la surface. (Quyền sở hữu lòng đất có thể tách biệt với quyền sở hữu bề mặt.)
  • "Richesse tréfoncière": sự giàu có từ lòng đất, tài nguyên ngầm.

    • Le pays tire sa richesse tréfoncière du pétrole et du gaz. (Đất nước này sự giàu có từ lòng đất nhờ dầu mỏ khí đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tréfonds (danh từ giống đực): lòng đất, phần sâu nhất của đất.
    • Les tréfonds de la terre recèlent des minéraux précieux. (Lòng đất chứa đựng những khoáng sản quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Souterrain (tính từ): ở dưới đất, ngầm.
  • Du sous-sol (cụm từ): thuộc về lòng đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

tính từ
  1. (thuộc) lòng đất