tréhalose

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trehaloza: Một loại đường disaccharide (đường đôi) được tìm thấy trong tự nhiên, đặc biệtmột số loài thực vật, nấm, vi khuẩn côn trùng. khả năng bảo vệ tế bào khỏi tình trạng mất nước stress nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tréhalose est utilisé comme agent protecteur en biotechnologie. (Trehaloza được sử dụng như một tác nhân bảo vệ trong công nghệ sinh học.)
    • Certains organismes produisent du tréhalose pour survivre à la dessiccation. (Một số sinh vật sản xuất trehaloza để sống sót qua tình trạng khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tréhalose de synthèse": Trehaloza tổng hợp, được sản xuất trong phòng thí nghiệm.

    • Le tréhalose de synthèse a les mêmes propriétés que la forme naturelle. (Trehaloza tổng hợp cùng đặc tính với dạng tự nhiên.)
  • "Pouvoir stabilisant du tréhalose": Khả năng ổn định của trehaloza.

    • Le pouvoir stabilisant du tréhalose est exploité dans l'industrie pharmaceutique. (Khả năng ổn định của trehaloza được khai thác trong ngành công nghiệp dược phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tréhalase (danh từ giống cái): Trehalaza, một loại enzyme thủy phân trehaloza thành glucose.
    • La tréhalase dégrade le tréhalose en deux molécules de glucose. (Trehalaza phân giải trehaloza thành hai phân tử glucose.)
Từ đồng nghĩa
  • Sucre de mycose: Tên gọi của trehaloza, dựa trên nguồn gốc tìm thấy ban đầunấm.
  • Disaccharide non réducteur: Đường đôi không khử, mô tả đặc tính hóa học của trehaloza.
danh từ giống đực
  1. (hóa học) trehaloza