trématage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vượt lên trước (tàu khácđường sông): Hành động một con tàu vượt qua một con tàu khác khi cả hai đang di chuyển cùng chiều trên một tuyến đường thủy nội địa như sông, kênh đào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trématage est interdit dans cette partie étroite du canal. (Việc vượt tàu bị cấmđoạn kênh hẹp này.)
    • Le capitaine a effectué un trématage en toute sécurité. (Thuyền trưởng đã thực hiện một cuộc vượt tàu trong an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procéder au trématage": tiến hành việc vượt tàu.
    • Il faut signaler son intention avant de procéder au trématage. (Phải báo hiệu ý định trước khi tiến hành vượt tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trémater (động từ): thực hiện hành động vượt tàu.
    • Il est dangereux de trémater sans visibilité. (Việc vượt tàu khi không tầm nhìn rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépassement (n): sự vượt qua (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều phương tiện).
  • Doublage (n): sự vượt lên (thường dùng trong ngữ cảnh đường bộ hoặc đường đua).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "trématage" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải sông ngòi vận tải đường thủy nội địa, không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
danh từ giống đực
  1. sự vượt lên trước (tàu khácđường sông)