trémoussement

Học thuật
Thân thiện
trémoussement

La chaton fait un petit trémoussement de la queue en jouant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự uốn éo; sự ngoe nguẩy: Chỉ những cử động nhỏ, nhanh, liên tục thường vui vẻ hoặc không yên của cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể (như hông, mông, đuôi).
Ví dụ sử dụng
  • (Sự ngoe nguẩy cái đuôi của con chó cho thấy niềm vui của .)
  • ( ấy bước vào phòng với một sự uốn éo nhẹhông.)
  • (Người ta nghe thấy tiếng cười những cử động ngoe nguẩy của trẻ sau cánh cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en trémoussement": đang ngoe nguẩy, đang cựa quậy không yên.
    • Tout son corps était en trémoussement à cause de l'excitation. (Toàn thân cậu bé ngoe nguẩy phấn khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Trémousser (verbe pronominal, "se trémousser"): động từ phản thân, có nghĩauốn éo, ngoe nguẩy, cựa quậy.
    • Les oiseaux se trémoussent dans leur bain. (Những chú chim ngoe nguẩy trong bồn tắm của chúng.)
  • Gigotement (nom masculin): sự cựa quậy, đạp chân tay (thường dùng cho trẻ con hoặc khi khó chịu).
  • Frétillement (nom masculin): sự vẫy, sự ngoe nguẩy (thường dành riêng cho đuôi hoặc động vật nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Remuement: sự cử động, sự lay động.
  • Agitation: sự cựa quậy, sự không yên.
Thành ngữ liên quan
  • Se trémousser de joie: ngoe nguẩy, nhảy cẫng lên vui sướng.
    • Les enfants se trémoussaient de joie à l'idée de partir en vacances. (Bọn trẻ ngoe nguẩy vui sướng với ý nghĩ được đi nghỉ.)
trémoussement

La chaton fait un petit trémoussement de la queue en jouant.

danh từ giống đực
  1. sự uốn éo; sự ngoe nguẩy