trémulant

Học thuật
Thân thiện
trémulant

Les doigts trémulants de la grand-mère tiennent une tasse de thé chaud.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Run rẩy, rung động nhẹ: "trémulant" mô tả một sự chuyển động nhỏ, nhanh không kiểm soát được, thường do cảm xúc mạnh (như sợ hãi, phấn khích), lạnh, hoặc yếu đuối về thể chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa voix était trémulante d'émotion. (Giọng nói của ấy run rẩy xúc động.)
    • La flamme trémulante de la bougie éclairait faiblement la pièce. (Ngọn lửa run rẩy của cây nến chiếu sáng yếu ớt căn phòng.)
    • Il tenait la lettre de ses mains trémulantes. (Anh ấy cầm bức thư bằng đôi bàn tay run rẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une voix trémulante": bằng một giọng nói run run.
    • Elle a raconté son histoire d'une voix trémulante. ( ấy kể lại câu chuyện của mình bằng một giọng nói run run.)
  • "un sourire trémulant": một nụ cười run rẩy (thể hiện sự không chắc chắn hoặc xúc động).
    • Il nous a accueillis avec un sourire trémulant. (Anh ấy đón tiếp chúng tôi với một nụ cười run rẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Trémuler (động từ, ít dùng): run, rung động.
  • Trémulation (danh từ, ít dùng): sự run rẩy, sự rung động nhẹ.
  • Tremblant (tính từ): run, run rẩy (nghĩa tương tự phổ biến hơn).
  • Vacillant (tính từ): lung lay, không vững (thường chỉ vật thể hoặc ánh sáng).
Từ đồng nghĩa
  • Tremblant: run, run rẩy.
  • Frémissant: rung động nhẹ, run run (thường do cảm xúc).
  • Vacillant: lung lay, chập chờn (ánh sáng).
Từ trái nghĩa
  • Ferme: vững vàng, chắc chắn.
  • Stable: ổn định, không run.
  • Immobile: bất động.
trémulant

Les doigts trémulants de la grand-mère tiennent une tasse de thé chaud.

tính từ
  1. run rẩy
    • Doigts trémulants
      những ngón tay run rẩy