trémulation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự run rẩy: "trémulation" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ một trạng thái hoặc hành động run rẩy, thường là không tự chủ và có biên độ nhỏ, lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La trémulation de ses mains était un symptôme notable. (Sự run rẩy của đôi tay cô ấy là một triệu chứng đáng chú ý.)
- Le médecin a observé une légère trémulation. (Bác sĩ đã quan sát thấy một sự run rẩy nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trémulation auriculaire": một cụm từ chuyên môn trong y học chỉ sự run rẩy của tâm nhĩ (một buồng tim).
- La trémulation auriculaire est un trouble du rythme cardiaque. (Sự run rẩy của tâm nhĩ là một rối loạn nhịp tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Trémuler (động từ): run rẩy.
- Ses doigts se mirent à trémuler. (Các ngón tay của anh ta bắt đầu run rẩy.)
- Trémissement (danh từ giống đực): sự rung động nhẹ, sự run run (thường dùng trong văn chương hoặc để chỉ cảm xúc).
- Un trémissement dans sa voix trahissait son émotion. (Một sự run run trong giọng nói đã tố cáo cảm xúc của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Tremblement (danh từ giống đực): sự run, sự rung. (Từ phổ biến hơn, có thể dùng trong cả y học và đời sống).
- Frisson (danh từ giống đực): sự run lên, cơn rùng mình (thường do lạnh hoặc cảm xúc mạnh).
Lưu ý
- "Trémulation" là một từ chuyên ngành y học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống, từ "tremblement" được ưu tiên sử dụng hơn.
- Cụm từ "trémulation auriculaire" là một thuật ngữ cố định và chính xác trong lĩnh vực tim mạch.
danh từ giống cái
- (y học) sự run rẩy
- Trémulation auriculairesự run rẩy của tâm nhĩ