trémulation

Học thuật
Thân thiện
trémulation

La trémulation est un symptôme observé lors d'un examen médical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự run rẩy: "trémulation" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ một trạng thái hoặc hành động run rẩy, thườngkhông tự chủ biên độ nhỏ, lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La trémulation de ses mains était un symptôme notable. (Sự run rẩy của đôi tay ấymột triệu chứng đáng chú ý.)
    • Le médecin a observé une légère trémulation. (Bác sĩ đã quan sát thấy một sự run rẩy nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trémulation auriculaire": một cụm từ chuyên môn trong y học chỉ sự run rẩy của tâm nhĩ (một buồng tim).
    • La trémulation auriculaire est un trouble du rythme cardiaque. (Sự run rẩy của tâm nhĩmột rối loạn nhịp tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Trémuler (động từ): run rẩy.
    • Ses doigts se mirent à trémuler. (Các ngón tay của anh ta bắt đầu run rẩy.)
  • Trémissement (danh từ giống đực): sự rung động nhẹ, sự run run (thường dùng trong văn chương hoặc để chỉ cảm xúc).
    • Un trémissement dans sa voix trahissait son émotion. (Một sự run run trong giọng nói đã tố cáo cảm xúc của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremblement (danh từ giống đực): sự run, sự rung. (Từ phổ biến hơn, có thể dùng trong cả y học đời sống).
  • Frisson (danh từ giống đực): sự run lên, cơn rùng mình (thường do lạnh hoặc cảm xúc mạnh).
Lưu ý
  • "Trémulation" là một từ chuyên ngành y học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống, từ "tremblement" được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Cụm từ "trémulation auriculaire" là một thuật ngữ cố định chính xác trong lĩnh vực tim mạch.
trémulation

La trémulation est un symptôme observé lors d'un examen médical.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự run rẩy
    • Trémulation auriculaire
      sự run rẩy của tâm nhĩ