trépignement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giậm chân: Hành động liên tục nhấc chân lên và đập xuống đất một cách nhanh chóng, thường do một cảm xúc mạnh như phấn khích, sốt ruột hoặc tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On entendait un trépignement impatient dans la salle d'attente. (Người ta nghe thấy tiếng giậm chân sốt ruột trong phòng chờ.)
- Le trépignement des enfants annonçait l'arrivée du Père Noël. (Tiếng giậm chân của lũ trẻ báo hiệu ông già Noel sắp đến.)
- Un trépignement de colère se fit entendre. (Một tiếng giậm chân giận dữ vang lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trépignement de joie": sự giậm chân vui mừng, thường diễn tả niềm vui sướng, phấn khích tột độ.
- Elle a accueilli la nouvelle avec des trépignements de joie. (Cô ấy đón nhận tin mới với những bước giậm chân vui mừng.)
"trépignement d'impatience": sự giậm chân sốt ruột, thể hiện sự thiếu kiên nhẫn.
- Le trépignement d'impatience du public était palpable avant le concert. (Sự giậm chân sốt ruột của khán giả có thể cảm nhận được trước buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Trépigner (động từ): giậm chân.
- Les spectateurs commençaient à trépigner. (Khán giả bắt đầu giậm chân.)
Piétinement (danh từ giống đực): sự dẫm chân, sự giẫm đạp (có thể mang nghĩa rộng hơn hoặc đám đông).
- Le piétinement de la foule était dangereux. (Sự giẫm đạp của đám đông thật nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Piétinement (trong một số ngữ cảnh): sự dẫm chân tại chỗ.
- Tambourinement des pieds: việc gõ chân liên tục (như đánh trống).
Thành ngữ liên quan
Trépigner d'impatience: giậm chân sốt ruột (thành ngữ cố định mô tả sự nôn nóng).
- Il trépignait d'impatience de connaître les résultats. (Anh ta giậm chân sốt ruột muốn biết kết quả.)
Trépigner de rage: giậm chân vì tức giận.
- En apprenant la décision, il trépignait de rage. (Khi biết được quyết định, anh ta giậm chân vì tức giận.)
danh từ giống đực
- sự giậm chân
- Trépignement de joiesự giậm chân vui mừng