trépointe

Học thuật
Thân thiện
trépointe

La trépointe protège le bord de la semelle de la chaussure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Miếng da diềm (ở mép da mặt giày): Một mảnh da nhỏ, thường được khâu hoặc dán xung quanh mép trên (cổ giày) của một đôi giày, đặc biệtgiày thể thao hoặc giày vải, để tăng cường độ bền tạo nên một đường viền hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les baskets ont une trépointe en cuir pour renforcer la tige. (Đôi giày thể thao có một miếng da diềm bằng da để gia cố phần thân giày.)
    • La couture de la trépointe est un détail important dans la fabrication de chaussures de qualité. (Đường may của miếng da diềmmột chi tiết quan trọng trong việc sản xuất giày chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về sản xuất, sửa chữa giày dép hoặc khi mô tả chi tiết cấu tạo của giày.
Biến thể từ gần giống
  • Renfort (danh từ giống đực): Vật liệu gia cố, phần cứng. Đâymột từ chung chung hơn, trong khi "trépointe" chỉ một bộ phận cụ thể.
  • Bordure (danh từ giống cái): Đường viền, mép. Có thể dùng để mô tả chức năng thẩm mỹ của "trépointe".
Từ đồng nghĩa
  • Renfort de bord (cụm từ): Vật gia cố mép. (Cách gọi mô tả chức năng).
  • Bord renforcé (cụm từ): được gia cố. (Cách gọi mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
trépointe

La trépointe protège le bord de la semelle de la chaussure.

danh từ giống cái
  1. miếng da diềm (ở mép da mặt giày)

Từ chứa "trépointe"