tréponématose

Học thuật
Thân thiện
tréponématose

Une personne reçoit un diagnostic de tréponématose lors d'un examen médical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh khuẩn xoắn: Một nhóm bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn thuộc chi Treponema gây ra. Các bệnh này thường ảnh hưởng đến da, xương các cơ quan nội tạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tréponématose est une maladie infectieuse. (Bệnh khuẩn xoắnmột bệnh truyền nhiễm.)
    • Le diagnostic précoce de la tréponématose est essentiel. (Chẩn đoán sớm bệnh khuẩn xoắnrất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tréponématose endémique": Bệnh khuẩn xoắn địa phương, chỉ các bệnh như ghẻ cóc (yaws) phổ biếnmột số vùng nhiệt đới nhất định.
    • La lutte contre la tréponématose endémique est une priorité de santé publique. (Cuộc chiến chống lại bệnh khuẩn xoắn địa phươngmột ưu tiên của y tế công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tréponème (danh từ giống đực): Tên gọi của vi khuẩn xoắn ốc, nguyên nhân gây bệnh.
    • Le tréponème pâle cause la syphilis. (Xoắn khuẩn giang mai gây ra bệnh giang mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Infection à tréponème: Nhiễm khuẩn xoắn. (Thuật ngữ y học mô tả chung)
  • Syphilis (danh từ giống cái): Bệnh giang mai. (Đâymột loại bệnh khuẩn xoắn cụ thể, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn nhưng liên quan chặt chẽ trong cùng nhóm bệnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.)

tréponématose

Une personne reçoit un diagnostic de tréponématose lors d'un examen médical.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh khuẩn xoắn