trơi
Định nghĩa
Danh từ (từ địa phương):
- Sự xấu hổ, hổ thẹn: "trơi" chỉ trạng thái cảm thấy ngượng ngùng, mất mặt khi làm điều gì sai trái hoặc không đúng chuẩn mực.
- Ví dụ: Nó làm chuyện đó mà không biết trơi. (Nó làm việc đó mà không biết xấu hổ.)
Động từ (từ địa phương):
- Cảm thấy xấu hổ: Hành động hoặc trạng thái tự nhận thấy mình có lỗi hoặc đáng hổ thẹn.
- Ví dụ: Tôi trơi lắm khi phải nói dối. (Tôi cảm thấy rất xấu hổ khi phải nói dối.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cái trơi ấy không thể chịu nổi. (Sự xấu hổ đó thật khó chịu đựng.)
- Làm mất mặt gia đình, nó mang trơi suốt đời. (Làm mất mặt gia đình, nó mang nỗi xấu hổ suốt đời.)
Động từ:
- Trơi quá, tôi không dám nhìn ai. (Xấu hổ quá, tôi không dám nhìn ai.)
- Sao mày không trơi với việc làm của mày? (Sao mày không cảm thấy xấu hổ với việc làm của mày?)
Các cách sử dụng nâng cao
"ma trơi": (thường dùng trong văn chương hoặc tục ngữ) chỉ người không biết xấu hổ, trơ trẽn.
- Đồ ma trơi, làm chuyện xấu còn cười. (Kẻ không biết xấu hổ, làm chuyện xấu còn cười.)
"không biết trơi": không có lòng tự trọng, không biết hổ thẹn.
- Thằng đó không biết trơi là gì. (Thằng đó không hề có lòng tự trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Xấu hổ (tính từ): cảm giác ngượng ngùng, hổ thẹn — đồng nghĩa phổ biến hơn với "trơi".
- Cô ấy xấu hổ khi bị chê. (Cô ấy ngượng ngùng khi bị chê.)
Hổ thẹn (tính từ): cảm thấy xấu hổ, mất mặt — mang sắc thái trang trọng.
- Làm việc ác, lòng hổ thẹn. (Làm việc xấu, lòng thấy xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngượng: cảm giác khó chịu, mất tự nhiên khi bị chú ý.
- Thẹn: nhẹ hơn "xấu hổ", thường dùng trong tình huống tế nhị.
- Hổ: (từ Hán-Việt) xấu hổ, hổ thẹn.
Thành ngữ liên quan
Trơi mặt: xấu hổ đến mức không dám ngẩng mặt lên.
- Bị phát hiện nói dối, nó trơi mặt không dám nhìn ai. (Bị phát hiện nói dối, nó xấu hổ không dám nhìn ai.)
Trơi lây: xấu hổ vì liên quan đến người khác.
- Cả nhà trơi lây vì tội của nó. (Cả nhà xấu hổ lây vì tội của nó.)