trơi

trơi

Một cậu bé trơi mặt khi bị bạn bè trêu chọc.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ địa phương):

    • Sự xấu hổ, hổ thẹn: "trơi" chỉ trạng thái cảm thấy ngượng ngùng, mất mặt khi làm điều sai trái hoặc không đúng chuẩn mực.
    • dụ: làm chuyện đó không biết trơi. ( làm việc đó không biết xấu hổ.)
  2. Động từ (từ địa phương):

    • Cảm thấy xấu hổ: Hành động hoặc trạng thái tự nhận thấy mình lỗi hoặc đáng hổ thẹn.
    • dụ: Tôi trơi lắm khi phải nói dối. (Tôi cảm thấy rất xấu hổ khi phải nói dối.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cái trơi ấy không thể chịu nổi. (Sự xấu hổ đó thật khó chịu đựng.)
    • Làm mất mặt gia đình, mang trơi suốt đời. (Làm mất mặt gia đình, mang nỗi xấu hổ suốt đời.)
  • Động từ:

    • Trơi quá, tôi không dám nhìn ai. (Xấu hổ quá, tôi không dám nhìn ai.)
    • Sao mày không trơi với việc làm của mày? (Sao mày không cảm thấy xấu hổ với việc làm của mày?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ma trơi": (thường dùng trong văn chương hoặc tục ngữ) chỉ người không biết xấu hổ, trơ trẽn.

    • Đồ ma trơi, làm chuyện xấu còn cười. (Kẻ không biết xấu hổ, làm chuyện xấu còn cười.)
  • "không biết trơi": không lòng tự trọng, không biết hổ thẹn.

    • Thằng đó không biết trơi . (Thằng đó không hề lòng tự trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xấu hổ (tính từ): cảm giác ngượng ngùng, hổ thẹnđồng nghĩa phổ biến hơn với "trơi".

    • ấy xấu hổ khi bị chê. ( ấy ngượng ngùng khi bị chê.)
  • Hổ thẹn (tính từ): cảm thấy xấu hổ, mất mặtmang sắc thái trang trọng.

    • Làm việc ác, lòng hổ thẹn. (Làm việc xấu, lòng thấy xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngượng: cảm giác khó chịu, mất tự nhiên khi bị chú ý.
  • Thẹn: nhẹ hơn "xấu hổ", thường dùng trong tình huống tế nhị.
  • Hổ: (từ Hán-Việt) xấu hổ, hổ thẹn.
Thành ngữ liên quan
  • Trơi mặt: xấu hổ đến mức không dám ngẩng mặt lên.

    • Bị phát hiện nói dối, trơi mặt không dám nhìn ai. (Bị phát hiện nói dối, xấu hổ không dám nhìn ai.)
  • Trơi lây: xấu hổ liên quan đến người khác.

    • Cả nhà trơi lây tội của . (Cả nhà xấu hổ lây tội của .)