dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
trơn
Words Containing "trơn"
bôi trơn
cơ trơn
hết trơn
sạch trơn
trọi trơn
trơn nhẫy
trơn trợt
trơn tru
trơn tuột
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...