trịch

trịch

Một vị quan cầm trịch trong buổi lễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Quyền cai quản, quyền điều khiển: "trịch" một từ cổ, thường xuất hiện trong cụm "cầm trịch", chỉ việc nắm giữ quyền lực, điều hành hoặc kiểm soát một tổ chức, sự việc.
    • Vai trò chủ trì: "trịch" ám chỉ người hoặc vị trí đứng đầu, trách nhiệm quyết định chỉ đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trong cụm "cầm trịch"):

    • Ông ấy người cầm trịch buổi họp. (Ông ấy người chủ trì điều khiển cuộc họp.)
    • Ai sẽ cầm trịch dự án này? (Ai sẽ nắm quyền quản lý điều hành dự án này?)
  • Lưu ý: "trịch" hiếm khi được dùng độc lập; chủ yếu tồn tại trong cụm từ cố định "cầm trịch".

Các cách sử dụng nâng cao
  • "cầm trịch": giữ vai trò chủ đạo, nắm quyền điều khiển.

    • Người cầm trịch đội bóng huấn luyện viên trưởng. (Người điều hành chỉ đạo đội bóng huấn luyện viên trưởng.)
  • "trịch" trong văn phong cổ: có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học xưa để chỉ quyền lực.

    • Quan lại cầm trịch cả vùng. (Quan lại nắm quyền cai quản toàn bộ khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầm trịch (cụm từ): nắm quyền điều hành, chủ trì.

    • Anh ấy được giao cầm trịch sự kiện. (Anh ấy được giao trách nhiệm điều khiển sự kiện.)
  • Trịch thượng (tính từ, khác nghĩa): kiêu căng, hách dịchkhông liên quan trực tiếp đến "trịch" ở đây.

    • Thái độ trịch thượng của anh ta khiến mọi người khó chịu. (Thái độ kiêu căng của anh ta gây khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ trì: nắm quyền điều khiển, dẫn dắt.
  • Điều hành: quản lý, chỉ đạo hoạt động.
  • Cai quản: nắm quyền quản lý, kiểm soát.
Thành ngữ liên quan
  • Cầm trịch, nắm quyền: giữ vai trò lãnh đạo, quyết định.
    • Trong gia đình, cha mẹ thường cầm trịch, nắm quyền quyết định mọi việc. (Trong gia đình, cha mẹ thường người chủ trì quyết định mọi chuyện.)