trổi
Định nghĩa
- Động từ:
- Vượt lên trên, hơn hẳn: "trổi" chỉ hành động hoặc trạng thái vượt trội, hơn hẳn người khác về một mặt nào đó (thường là tài năng, năng lực, thành tích).
- Nổi bật, xuất sắc: "trổi" cũng được dùng để mô tả sự nổi trội, vượt bậc so với mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Học trổi hơn bạn bè. (Học vượt lên trên, hơn hẳn bạn bè.)
- Nó trổi về môn Toán. (Nó xuất sắc hơn người khác trong môn Toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trổi vượt": vượt lên một cách rõ rệt, hơn hẳn.
- Tài năng của anh ấy trổi vượt hẳn so với đồng nghiệp. (Tài năng của anh ấy vượt trội hơn hẳn so với đồng nghiệp.)
"trổi hơn": so sánh hơn, thể hiện sự vượt trội.
- Cô ấy trổi hơn chị gái về khả năng ca hát. (Cô ấy hơn hẳn chị gái về khả năng ca hát.)
Biến thể và từ gần giống
Trổi dậy (động từ): nổi lên, phát triển mạnh mẽ (thường dùng trong văn chương).
- Lòng dũng cảm trổi dậy trong anh. (Lòng dũng cảm bỗng nhiên nổi lên mạnh mẽ trong anh.)
Nổi trội (tính từ): xuất sắc, vượt bậc — gần nghĩa với "trổi".
- Sản phẩm này có nhiều tính năng nổi trội. (Sản phẩm này có nhiều tính năng vượt trội.)
Từ đồng nghĩa
- Vượt trội: hơn hẳn về mặt chất lượng, số lượng.
- Xuất sắc: đạt kết quả cao, vượt mức bình thường.
- Ưu việt: có ưu điểm hơn hẳn.
Thành ngữ liên quan
- Trổi hơn người: hơn hẳn người khác về tài năng hoặc đức tính.
- Trong lớp, nó luôn trổi hơn người về mọi mặt. (Trong lớp, nó luôn vượt trội hơn mọi người về mọi mặt.)