trợ
Định nghĩa
Động từ:
- Giúp đỡ, hỗ trợ: "trợ" chỉ hành động giúp thêm sức lực, tiền bạc hoặc phương tiện cho người khác để họ hoàn thành công việc hoặc vượt qua khó khăn.
- Phụ giúp, làm việc phụ: "trợ" còn mang nghĩa làm việc dưới sự chỉ đạo hoặc hỗ trợ người khác trong một hoạt động nào đó.
Danh từ:
- Người phụ tá, người hỗ trợ (cổ): Trong ngữ cảnh lịch sử, "trợ" chỉ một chức vụ phụ tá, thường dùng trong giáo dục thời Pháp thuộc (theo từ điển Việt-Pháp: instituteur auxiliaire — giáo viên phụ tá).
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy sẵn lòng trợ giúp tôi trong dự án này. (Anh ấy sẵn sàng giúp đỡ tôi trong công việc.)
- Chúng tôi cần thêm người để trợ lực cho đội sản xuất. (Chúng tôi cần thêm người để hỗ trợ sức lực cho nhóm sản xuất.)
Danh từ (cổ):
- Trong thời kỳ Pháp thuộc, các trợ được bổ nhiệm để dạy học ở các làng. (Vào thời Pháp thuộc, các giáo viên phụ tá được bổ nhiệm để dạy học ở các làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trợ cấp": tiền hoặc vật chất được cấp thêm để hỗ trợ sinh hoạt.
- Người lao động được hưởng trợ cấp thất nghiệp. (Người lao động nhận được tiền hỗ trợ khi mất việc.)
"trợ thủ": người phụ giúp đắc lực cho người khác trong công việc.
- Cô ấy là trợ thủ đắc lực của giám đốc. (Cô ấy là người phụ giúp quan trọng cho giám đốc.)
"trợ giá": chính sách hỗ trợ giá cả để giữ ổn định thị trường.
- Nhà nước thực hiện trợ giá cho nông sản. (Nhà nước hỗ trợ giá nông sản để bảo vệ nông dân.)
Biến thể và từ gần giống
Hỗ trợ (động từ): giúp đỡ, ủng hộ — đồng nghĩa với "trợ" nhưng phổ biến hơn.
- Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn trong mọi tình huống. (Chúng tôi sẽ giúp đỡ bạn trong mọi hoàn cảnh.)
Phụ trợ (tính từ): có tính chất giúp thêm, bổ trợ.
- Hệ thống phụ trợ giúp máy hoạt động ổn định. (Hệ thống giúp thêm làm máy hoạt động ổn định.)
Tương trợ (động từ): giúp đỡ lẫn nhau.
- Tinh thần tương trợ là truyền thống tốt đẹp. (Tinh thần giúp đỡ lẫn nhau là truyền thống tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Giúp: hành động hỗ trợ người khác.
- Phụ: làm việc dưới sự chỉ đạo hoặc hỗ trợ thêm.
- Đỡ: nâng đỡ, giúp vượt qua khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- Trợ giúp đắc lực: sự giúp đỡ rất hiệu quả và quan trọng.
- Sự trợ giúp đắc lực của đồng nghiệp đã giúp tôi hoàn thành dự án. (Sự giúp đỡ hiệu quả của đồng nghiệp đã giúp tôi hoàn thành công việc.)