trụn
Định nghĩa
- Danh từ (phương ngữ):
- Chất sụn, bộ phận mềm dẻo trong cơ thể: "trụn" là từ địa phương, tương đương với "sụn" trong tiếng phổ thông, chỉ mô liên kết mềm, đàn hồi, thường có ở vành tai, đầu mũi, khớp xương, hoặc trong các món ăn.
- Ví dụ: Con cá này nhiều trụn quá. (Con cá này có nhiều phần sụn quá.)
Ví dụ sử dụng
- (Món gà hầm phần sụn rất ngon.)
- (Phần sụn ở vành tai giúp tai giữ được hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trụn" trong ẩm thực: thường dùng để chỉ phần sụn non, giòn trong các món ăn như chân gà, sườn non.
- Chân gà luộc trụn giòn rất được ưa chuộng. (Chân gà luộc phần sụn giòn rất được ưa chuộng.)
"trụn" trong giải phẫu: dùng để chỉ mô sụn trong cơ thể.
- Trụn khớp gối có chức năng giảm ma sát. (Mô sụn khớp gối có chức năng giảm ma sát.)
Biến thể và từ gần giống
Sụn (danh từ): từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "trụn".
- Sụn tai rất dễ bị tổn thương. (Sụn tai rất dễ bị tổn thương.)
Sụn viền (danh từ): sụn ở rìa các bộ phận như tai, mũi.
- Sụn viền mũi giúp giữ hình dạng mũi. (Sụn viền mũi giúp giữ hình dạng mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Sụn: chất mềm dẻo trong cơ thể động vật.
- Sụn non: phần sụn mềm, chưa hóa xương, thường dùng trong ẩm thực.
Thành ngữ liên quan
- Trụn trâu, trụn bò: chỉ phần sụn ở xương ống của trâu, bò, thường dùng để nấu canh hoặc hầm.
- Canh trụn trâu hầm thuốc bắc rất bổ dưỡng. (Canh sụn trâu hầm thuốc bắc rất bổ dưỡng.)