trụn

trụn

Mẹ mua trụn heo về nấu canh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ):
    • Chất sụn, bộ phận mềm dẻo trong cơ thể: "trụn" từ địa phương, tương đương với "sụn" trong tiếng phổ thông, chỉ liên kết mềm, đàn hồi, thường vành tai, đầu mũi, khớp xương, hoặc trong các món ăn.
    • dụ: Con này nhiều trụn quá. (Con này nhiều phần sụn quá.)
dụ sử dụng
  • (Món hầm phần sụn rất ngon.)
  • (Phần sụnvành tai giúp tai giữ được hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trụn" trong ẩm thực: thường dùng để chỉ phần sụn non, giòn trong các món ăn như chân , sườn non.

    • Chân luộc trụn giòn rất được ưa chuộng. (Chân luộc phần sụn giòn rất được ưa chuộng.)
  • "trụn" trong giải phẫu: dùng để chỉ sụn trong cơ thể.

    • Trụn khớp gối chức năng giảm ma sát. ( sụn khớp gối chức năng giảm ma sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sụn (danh từ): từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "trụn".

    • Sụn tai rất dễ bị tổn thương. (Sụn tai rất dễ bị tổn thương.)
  • Sụn viền (danh từ): sụnrìa các bộ phận như tai, mũi.

    • Sụn viền mũi giúp giữ hình dạng mũi. (Sụn viền mũi giúp giữ hình dạng mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sụn: chất mềm dẻo trong cơ thể động vật.
  • Sụn non: phần sụn mềm, chưa hóa xương, thường dùng trong ẩm thực.
Thành ngữ liên quan
  • Trụn trâu, trụn : chỉ phần sụnxương ống của trâu, , thường dùng để nấu canh hoặc hầm.
    • Canh trụn trâu hầm thuốc bắc rất bổ dưỡng. (Canh sụn trâu hầm thuốc bắc rất bổ dưỡng.)