trụy

trụy

Một bệnh nhân bị trụy tim mạch trên giường bệnh.

Định nghĩa
  1. Động từ (Y học):
    • Suy yếu đột ngột rõ rệt: "trụy" chỉ trạng thái cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể suy sụp nhanh chóng, mất sức sống, thường do bệnh nặng.
    • Bị choáng, ngất xỉu: Trong ngữ cảnh y khoa, "trụy" mô tả hiện tượng tim mạch đột ngột suy yếu, dẫn đến tụt huyết áp có thể ngất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bệnh nhân bị trụy tim mạch sau cơn đau tim. (Người bệnh bị suy tim đột ngột sau cơn đau tim.)
    • ấy trụy ngay sau khi mất máu nhiều. ( ấy ngất xỉu ngay sau khi mất máu nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trụy tim mạch": tình trạng suy sụp chức năng tim mạch máu đột ngột.

    • Trụy tim mạch cấp cứu y tế khẩn cấp. (Suy tim đột ngột cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
  • "trụy huyết áp": huyết áp giảm đột ngột xuống mức nguy hiểm.

    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị trụy huyết áp. (Bác sĩ xác định người bệnh bị tụt huyết áp nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trụy lạc (động từ): sa vào lối sống sa đọa, hư hỏng (không liên quan đến y học).

    • Anh ta trụy lạc vào cờ bạc rượu chè. (Anh ta sa đọa vào thói tật xấu.)
  • Suy trụy (động từ): suy yếu, sa sút nói chung.

    • Nền kinh tế suy trụy sau khủng hoảng. (Nền kinh tế sa sút sau khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Choáng: ngất xỉu, mất ý thức tạm thời.
  • Ngất: mất ý thức đột ngột.
  • Suy sụp: yếu đi nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
  • Trụy như cây khô: suy yếu, không còn sức sống.
    • Sau cơn bạo bệnh, ông ấy trụy như cây khô. (Sau cơn bệnh nặng, ông ấy suy yếu đến kiệt quệ.)