trự

trự

Trự là một loại cây mọc ở vùng đất ẩm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ):
    • Đơn vị đo lường chiều dài hoặc diện tích trong nông nghiệp: "trự" một từ địa phương, thường dùngmột số vùng nông thôn Việt Nam, chỉ một đơn vị đo ruộng đất hoặc khoảng cách, tương đương với "dong" (một đơn vị cổ). Cụ thể, "năm trự" có nghĩa là "năm dong".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mảnh ruộng này rộng hai trự. (Mảnh ruộng này diện tích bằng hai dong.)
    • Anh ấy cấy lúa trên một trự đất. (Anh ấy trồng lúa trên một khoảng đất rộng một dong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trự" trong đo lường địa phương: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc lời nói hàng ngày của người dânvùng nông thôn, nhưng hiện nay ít được dùng phổ biến.
    • Người già trong làng vẫn nhắc đến "trự" khi nói về diện tích ruộng. (Người lớn tuổi trong làng vẫn dùng từ "trự" để đo ruộng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Dong (danh từ): đơn vị đo lường cổ, tương tự "trự".

    • Một dong đất bằng khoảng 360 mét vuông. (Một dong đất tương đương khoảng 360 mét vuông.)
  • Sào (danh từ): đơn vị đo diện tích đất nông nghiệp ở Việt Nam, phổ biến hơn "trự".

    • Một sào Bắc Bộ bằng 360 mét vuông. (Một sàomiền Bắc Việt Nam diện tích 360 mét vuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Dong: đơn vị đo lường cổ.
  • Thước: đơn vị đo chiều dài hoặc diện tích, nhưng "thước" thường đo chiều dài hơn.
    • Một thước ruộng bằng 10 phân. (Một thước ruộng tương đương 10 phân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "trự" đây từ địa phương ít dùng trong văn nói thông thường.