tsaristic

tsaristic

The tsaristic palace stood grandly at the end of the wide avenue.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một sa hoàng (hoàng đế Nga).

dụ sử dụng
  • (Chế độ sa hoàng nổi tiếng với quyền lực tuyệt đối.)
  • ( ấy đã nghiên cứu kiến trúc thời sa hoàng ở Sankt-Peterburg .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tsaristic rule": sự cai trị theo kiểu sa hoàng, thường mang tính chuyên chế độc đoán.
    • The country suffered under decades of tsaristic rule. (Đất nước đã chịu đựng dưới sự cai trị theo kiểu sa hoàng trong nhiều thập kỷ.)
  • "tsaristic tradition": truyền thống sa hoàng, liên quan đến các phong tục nghi lễ của triều đình Nga xưa.
    • The museum preserves many tsaristic traditions. (Bảo tàng bảo tồn nhiều truyền thống sa hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsar (n): sa hoàng, hoàng đế Nga.
    • The last tsar of Russia was Nicholas II. (Sa hoàng cuối cùng của nước Nga Nicholas II.)
  • Tsardom (n): chế độ sa hoàng, đế quốc Nga dưới thời sa hoàng.
    • The tsardom collapsed in 1917. (Chế độ sa hoàng sụp đổ vào năm 1917.)
Từ đồng nghĩa
  • Autocratic: chuyên chế, độc đoán (mang nghĩa tương tự về quyền lực tập trung).
    • The tsaristic government was highly autocratic. (Chính phủ sa hoàng rất chuyên chế.)
  • Imperial: thuộc về hoàng đế, đế quốc.
    • The tsaristic palace reflected imperial grandeur. (Cung điện sa hoàng phản ánh sự tráng lệ của đế quốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tsaristic".

Thành ngữ liên quan
  • "The tsaristic touch": dấu ấn sa hoàng, chỉ sự xa hoa quyền lực tuyệt đối.
    • The ceremony had a tsaristic touch with its gold decorations. (Buổi lễ mang dấu ấn sa hoàng với những trang trí bằng vàng.)