tsetse fly

Định nghĩa

Danh từ: Ruồi xê xê (tsetse fly) một loại ruồi hút máuchâu Phi, khả năng truyền bệnh ngủ (sleeping sickness) các bệnh khác cho người động vật.

dụ sử dụng
  • (Ruồi xê xê chủ yếu được tìm thấyvùng hạ Sahara châu Phi.)
  • (Vết cắn của ruồi xê xê có thể gây bệnh nghiêm trọng cho cả người gia súc.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "tsetse fly" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học, hoặc du lịch để mô tả loài côn trùng nguy hiểm.
    • Travelers to rural Africa are advised to avoid areas infested with tsetse flies. (Du khách đến vùng nông thôn châu Phi được khuyên tránh các khu vực ruồi xê xê sinh sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsetse (danh từ): dạng rút gọn của "tsetse fly", thường dùng trong văn bản khoa học.
    • The tsetse is a major vector of trypanosomiasis. (Ruồi xê xê vật trung gian chính gây bệnh trypanosomiasis.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruồi hút máu châu Phi: một cách miêu tả chung, không phải tên khoa học.
  • Vector gây bệnh ngủ: trong ngữ cảnh y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tsetse fly".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tsetse fly".
tsetse fly
A tsetse fly lands on the skin of a person's arm.