tss

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt của "toxic shock syndrome"):
    • Hội chứng sốc nhiễm độc: Một bệnh cấp tính, nghiêm trọng (đôi khi gây tử vong) do nhiễm trùng liên quan đến sự hiện diện của tụ cầu khuẩn (staphylococcus). Bệnh đặc trưng bởi sốt, tiêu chảy, buồn nôn, ban đỏ lan rộng sốc. Thường xảy raphụ nữ trong kỳ kinh nguyệt sử dụng băng vệ sinh độ thấm hút cao.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng sốc nhiễm độc sau khi sử dụng một nhãn hiệu băng vệ sinh nhất định.)
  • (Các bác sĩ cảnh báo rằng việc để băng vệ sinh quá lâu có thể làm tăng nguy mắc TSS.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "TSS is a medical emergency": Hội chứng sốc nhiễm độc một trường hợp cấp cứu y tế.
    • If you experience symptoms like sudden high fever and rash, seek immediate medical help as TSS is a medical emergency. (Nếu bạn gặp các triệu chứng như sốt cao đột ngột phát ban, hãy tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức TSS một trường hợp cấp cứu y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxic shock syndrome (cụm danh từ): Tên đầy đủ của hội chứng sốc nhiễm độc.
    • Toxic shock syndrome can also occur in men and children, though it is less common. (Hội chứng sốc nhiễm độc cũng có thể xảy ranam giới trẻ em, mặc dù ít phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Staphylococcal toxic shock syndrome: Hội chứng sốc nhiễm độc do tụ cầu khuẩn (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan