tsunami
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng thần: Một đợt sóng biển cực kỳ lớn và mạnh, thường được tạo ra bởi một trận động đất dưới đáy biển, núi lửa phun trào, lở đất dưới nước hoặc tác động của thiên thạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The 2004 Indian Ocean tsunami was one of the deadliest natural disasters in history. (Trận sóng thần Ấn Độ Dương năm 2004 là một trong những thảm họa thiên nhiên chết chóc nhất trong lịch sử.)
- Coastal towns have warning systems to alert residents of an approaching tsunami. (Các thị trấn ven biển có hệ thống cảnh báo để báo động cho cư dân về một cơn sóng thần đang tới.)
- Scientists study the seabed to better understand how tsunamis are generated. (Các nhà khoa học nghiên cứu đáy biển để hiểu rõ hơn về cách sóng thần được tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tsunami warning": Cảnh báo sóng thần.
- Authorities issued a tsunami warning after the powerful earthquake. (Chính quyền đã ban hành cảnh báo sóng thần sau trận động đất mạnh.)
"Tsunami of emotions" (nghĩa ẩn dụ): Một cơn sóng cảm xúc dữ dội và áp đảo.
- She felt a tsunami of grief when she heard the tragic news. (Cô ấy cảm thấy một cơn sóng thần đau buồn khi nghe tin tức bi thảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tidal wave (n): Sóng cồn, sóng thủy triều (thuật ngữ cũ hơn và ít chính xác hơn để chỉ sóng thần, vì nguyên nhân không phải lúc nào cũng liên quan đến thủy triều).
- Seismic sea wave (n): Sóng biển địa chấn (thuật ngữ khoa học chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cataclysmic wave: Làn sóng thảm họa.
- Harbor wave: Sóng cảng (dịch nghĩa đen từ tiếng Nhật của từ "tsunami").
Thành ngữ liên quan
- A tsunami of change/support/protests (cách dùng ẩn dụ phổ biến): Một làn sóng thay đổi/ủng hộ/phản đối cực kỳ mạnh mẽ và lan rộng.
- The new policy triggered a tsunami of protests across the country. (Chính sách mới đã kích hoạt một cơn sóng thần phản đối trên khắp cả nước.)