tsung dao lee

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tsung-Dao Lee: Tên của một nhà vật người Mỹ gốc Trung Quốc, sinh năm 1926. Ông nổi tiếng đã hợp tác với Dương Chấn Ninh (Yang Chen Ning) trong việc bác bỏ nguyên bảo toàn tính chẵn lẻ (parity) trong vật hạt nhân, một khám phá đã mang lại cho họ giải Nobel Vật năm 1957.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of Tsung-Dao Lee": chỉ các nghiên cứu đóng góp khoa học của ông.
    • The work of Tsung-Dao Lee on parity violation remains a cornerstone of modern physics. (Công trình của Tsung-Dao Lee về sự vi phạm tính chẵn lẻ vẫn nền tảng của vật hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsung-Dao Lee (tên đầy đủ): thường được viết dấu gạch ngang giữa các phần tên.
  • Lee (họ): khi nói đến nhà vật này, có thể dùng "Lee" để chỉ ông trong ngữ cảnh chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật đoạt giải Nobel: miêu tả chung cho những người như Tsung-Dao Lee.
  • Người tiên phong trong vật hạt: chỉ những người đóng góp đột phá.
Thành ngữ liên quan
  • "Bác bỏ nguyên bảo toàn": một cụm từ liên quan trực tiếp đến khám phá của Tsung-Dao Lee Dương Chấn Ninh.
    • Việc bác bỏ nguyên bảo toàn tính chẵn lẻ một bước ngoặt trong lịch sử vật .