tsushima

tsushima

A Japanese battleship fires its cannons during the Battle of Tsushima.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trận Tsushima: Một trận hải chiến quan trọng trong Chiến tranh Nga-Nhật (1905), diễn ra tại eo biển Triều Tiên. Trong trận này, hạm đội Nhật Bản đã đánh bại hạm đội Nga, đánh dấu một chiến thắng quyết định cho Nhật Bản. - Địa danh: Tsushima cũng tên của một quần đảo thuộc tỉnh Nagasaki, Nhật Bản, nằm giữa eo biển Triều Tiên biển Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Trận Tsushima một bước ngoặt trong Chiến tranh Nga-Nhật.)
  • (Eo biển Tsushima nổi tiếng tầm quan trọng chiến lược của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tsushima" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt khi nói về các trận hải chiến hoặc sự kiện trong Chiến tranh Nga-Nhật.
    • Historians often cite Tsushima as a classic example of naval strategy. (Các nhà sử học thường trích dẫn Tsushima như một dụ kinh điển về chiến lược hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsushima Strait (danh từ): Eo biển Tsushima, vùng nước nơi diễn ra trận chiến.
    • The Tsushima Strait connects the Sea of Japan to the East China Sea. (Eo biển Tsushima kết nối biển Nhật Bản với biển Hoa Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận hải chiến Tsushima: Có thể gọi tắt "Tsushima" trong các văn bản lịch sử.
  • Battle of Tsushima: Tên tiếng Anh thường dùng, nhưng trong tiếng Việt, có thể dịch "Trận Tsushima".
Các cụm từ liên quan
  • "Tsushima Island" (đảo Tsushima): Chỉ quần đảo cùng tên.
    • Tsushima Island is a popular tourist destination in Japan. (Đảo Tsushima một điểm du lịch nổi tiếng ở Nhật Bản.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tsushima" đây danh từ riêng chỉ địa danh hoặc sự kiện lịch sử cụ thể.