tsutsugamushi disease
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sốt mò: "tsutsugamushi disease" là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, do vi khuẩn Orientia tsutsugamushi gây ra, lây truyền qua vết cắn của ấu trùng mò (bọ ve nhỏ) và phổ biến ở khu vực châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh sốt mò phổ biến ở các vùng nông thôn Đông Nam Á.)
- (Nông dân có nguy cơ cao mắc bệnh sốt mò do tiếp xúc với các cánh đồng có nhiều mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to diagnose tsutsugamushi disease": chẩn đoán bệnh sốt mò.
- Doctors use specific blood tests to diagnose tsutsugamushi disease. (Các bác sĩ sử dụng xét nghiệm máu đặc hiệu để chẩn đoán bệnh sốt mò.)
"tsutsugamushi disease outbreak": bùng phát dịch bệnh sốt mò.
- The region experienced a severe tsutsugamushi disease outbreak after the monsoon season. (Khu vực này đã trải qua một đợt bùng phát dịch bệnh sốt mò nghiêm trọng sau mùa mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrub typhus (danh từ): tên gọi khác của bệnh sốt mò trong y văn quốc tế.
- Scrub typhus is another term for tsutsugamushi disease. (Scrub typhus là một thuật ngữ khác chỉ bệnh sốt mò.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh sốt mò: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Scrub typhus: thuật ngữ y học quốc tế.
Các cụm từ liên quan
- Tsutsugamushi disease vector: vật trung gian truyền bệnh sốt mò (ấu trùng mò).
- The tsutsugamushi disease vector is the larval mite. (Vật trung gian truyền bệnh sốt mò là ấu trùng mò.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tsutsugamushi disease".)