tuệ

tuệ

Một vị thầy tu ngồi thiền dưới gốc cây, ánh sáng tuệ tỏa ra từ tâm trí ngài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trí tuệ, sự thông minh sáng suốt: "tuệ" chỉ khả năng hiểu biết sâu sắc, nhận thức rõ ràng sáng suốt về bản chất của sự vật, hiện tượng. Từ này thường mang sắc thái cao quý, tinh tế.
    • Sự giác ngộ, minh triết (trong Phật giáo): "tuệ" còn chỉ trạng thái nhận thức chân lý, thoát khỏiminh, đạt đến sự hiểu biết viên mãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người tuệ thường nhìn xa trông rộng. (Người trí tuệ sáng suốt thường thấy được điều xa xôi, rộng lớn.)
    • Tuệ ngọn đuốc soi đường cho nhân loại. (Trí tuệ ánh sáng dẫn dắt con người.)
    • Nhờ tuệ ông ấy giải thoát khỏi mọi khổ đau. (Nhờ sự giác ngộ, ông ấy thoát khỏi đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuệ giác": sự hiểu biết sâu sắc, thấu suốt.

    • Tuệ giác giúp ta nhìn thấu bản chất của vấn đề. (Sự hiểu biết sâu sắc giúp ta thấy bản chất.)
  • "đuốc tuệ": ánh sáng của trí tuệ (thường dùng trong ngữ cảnh Phật giáo).

    • Đuốc tuệ soi sáng con đường giải thoát. (Ánh sáng trí tuệ dẫn lối đến sự tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Trí tuệ (danh từ): khả năng hiểu biết, suy nghĩ sâu sắctừ ghép phổ biến hơn "tuệ".

    • Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới. (Trí tuệ nhân tạo đang tác động đến thế giới.)
  • Minh tuệ (tính từ): sáng suốt, thông minh.

    • Một nhà lãnh đạo minh tuệ biết lắng nghe dân. (Một nhà lãnh đạo sáng suốt biết lắng nghe người dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Trí: khả năng nhận thức, suy nghĩ.
  • Minh: sáng suốt, rõ ràng.
  • Giác: sự nhận thức, hiểu biết (thường dùng trong Phật giáo).
Thành ngữ liên quan
  • Tuệ sáng như sao: trí tuệ sáng suốt, rực rỡ.
    • Tâm hồn người ấy tuệ sáng như sao, ai cũng kính trọng. (Trí tuệ của người ấy sáng suốt đến mọi người đều kính nể.)