tubériforme

Học thuật
Thân thiện
tubériforme

Un champignon tubériforme pousse à l'ombre d'un grand chêne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng nấm củ: Từ dùng trong thực vật học để mô tả hình dạng của một bộ phận (thườngthân, rễ) phình to, tròn hoặc bầu dục, giống như củ nấm hoặc củ cây.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certaines orchidées ont des racines tubériformes. (Một số loài phong lan rễ dạng nấm củ.)
    • La structure souterraine de cette plante est tubériforme. (Cấu trúc ngầm dưới đất của cây này dạng nấm củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn bản khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu, mô tả thực vật học chuyên ngành để chỉ hình thái đặc biệt của thực vật.
    • La description botanique précise que le rhizome est tubériforme. (Mô tả thực vật học chỉ rằng thân rễ dạng nấm củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tubercule (danh từ giống đực): củ nhỏ, mấu.
  • Tuber (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): củ (như khoai tây).
  • Tubéreux/tubéreuse (tính từ): củ, thuộc về củ.
Từ đồng nghĩa
  • En forme de tubercule: hình dạng củ.
  • Bulbeux/bulbeuse (tính từ): dạng củ, phình ra (thường dùng cho một số loại củ khác như hành, tỏi).
tubériforme

Un champignon tubériforme pousse à l'ombre d'un grand chêne.

tính từ
  1. (thực vật học) () dạng nấm củ