tubal
Định nghĩa
Tính từ: (Thuộc) ống, liên quan đến hoặc xảy ra trong một ống, đặc biệt là ống dẫn trứng (Fallopian tube) hoặc ống thính giác (Eustachian tube).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã trải qua phẫu thuật thắt ống dẫn trứng để ngừa thai.)
- (Mang thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng là một trường hợp cấp cứu y tế, xảy ra khi trứng đã thụ tinh làm tổ trong ống dẫn trứng.)
- (Bác sĩ đã kiểm tra chức năng ống dẫn trứng của bệnh nhân để xem có tắc nghẽn không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tubal ligation (n): thắt ống dẫn trứng (một thủ thuật triệt sản nữ).
- Tubal factor infertility (n): vô sinh do yếu tố ống dẫn trứng (tắc hoặc tổn thương ống dẫn trứng).
- Tubal reanastomosis (n): nối lại ống dẫn trứng (phẫu thuật đảo ngược thắt ống dẫn trứng).
Biến thể và từ gần giống
- Tube (n): ống (dạng cơ bản của "tubal").
- Tubular (adj): có hình ống, liên quan đến ống (dùng rộng hơn, không chỉ trong y học).
Từ đồng nghĩa
- Fallopian (adj): (thuộc) ống dẫn trứng (dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
- Eustachian (adj): (thuộc) ống thính giác (dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ liên quan
- Tubal surgery: phẫu thuật ống dẫn trứng.
- The patient recovered well after tubal surgery. (Bệnh nhân hồi phục tốt sau phẫu thuật ống dẫn trứng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "tubal".