tube foot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chân ống: "tube foot" là một cấu trúc dạng ống nhỏ, có thể co giãn, thường có giác hút ở đầu, đặc trưng của các loài động vật da gai (như sao biển, nhím biển, hải sâm). Chúng được sử dụng cho việc di chuyển, bám vào bề mặt, hô hấp và đôi khi là bắt mồi.
Ví dụ sử dụng
- (Sao biển sử dụng các chân ống của chúng để bò chậm rãi dọc theo đáy đại dương.)
- (Các chân ống của nhím biển cũng tham gia vào quá trình hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extend tube feet": mở rộng chân ống (hành động duỗi dài các chân ống ra).
- When feeding, the holothurian extends its tube feet to capture particles. (Khi kiếm ăn, hải sâm mở rộng các chân ống để bắt các hạt thức ăn.)
- "tube foot locomotion": sự di chuyển bằng chân ống.
- Tube foot locomotion is a slow but efficient method for echinoderms. (Sự di chuyển bằng chân ống là một phương pháp chậm nhưng hiệu quả đối với động vật da gai.)
Biến thể và từ gần giống
- Tube foot system (cụm danh từ): hệ thống chân ống.
- The tube foot system is part of the water vascular system in echinoderms. (Hệ thống chân ống là một phần của hệ thống mạch nước ở động vật da gai.)
- Podia (danh từ số nhiều): tên gọi khoa học khác của chân ống.
- The podia are responsible for attachment and movement. (Các chân ống chịu trách nhiệm bám dính và di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Podia (chân ống): thuật ngữ chuyên ngành dùng thay thế cho "tube foot".
- Ambulacral foot (chân ống đi): một tên gọi khác trong giải phẫu động vật da gai.
Các cụm từ liên quan
- Tube foot sucker (giác hút chân ống): phần đầu mút của chân ống có chức năng bám dính.
- The tube foot sucker helps the starfish grip onto rocks. (Giác hút chân ống giúp sao biển bám chặt vào đá.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tube foot".)