tube-nosed bat

Định nghĩa

Danh từ: Dơi mũi ống (tube-nosed bat) bất kỳ loài dơi ăn quả nào thuộc chi Nyctimene, được phân biệt bởi lỗ mũi kéo dài ra thành các ống phân nhánh.

dụ sử dụng
  • (Dơi mũi ống được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đớiĐông Nam Á.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu dơi mũi ống để hiểu cấu trúc mũi độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tube-nosed bat" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc bảo tồn thiên nhiên để chỉ loài dơi cụ thể này.
  • Cụm từ này có thể xuất hiện trong các bài báo khoa học, sách giáo khoa về động vật , hoặc tài liệu về đa dạng sinh học.
Biến thể từ gần giống
  • Dơi ăn quả (fruit bat): nhóm dơi lớn hơn dơi mũi ống thuộc về.
  • Chi Nyctimene (genus Nyctimene): tên khoa học của chi dơi mũi ống.
Từ đồng nghĩa
  • Dơi mũi ống (tube-nosed bat): không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt, đây tên gọi chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "tube-nosed bat" đây danh từ chỉ loài.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tube-nosed bat".

tube-nosed bat
A tube-nosed bat hangs upside down from a tropical branch.