tube-nosed fruit bat
Định nghĩa
Danh từ: Dơi quạ mũi ống – Một loại dơi ăn quả thuộc chi Nyctimene, được phân biệt bởi lỗ mũi kéo dài thành hai ống phân nhánh.
Ví dụ sử dụng
- (Dơi quạ mũi ống sử dụng lỗ mũi độc đáo của nó để xác định vị trí trái cây chín.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài dơi quạ mũi ống mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tube-nosed" (tính từ ghép): dùng để mô tả các loài động vật khác có lỗ mũi hình ống, nhưng trong ngữ cảnh này thường chỉ riêng dơi quạ.
- The tube-nosed structure is an adaptation for echolocation or olfaction. (Cấu trúc mũi ống là một sự thích nghi để định vị bằng tiếng vang hoặc khứu giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Fruit bat (danh từ): dơi ăn quả, một nhóm lớn hơn bao gồm dơi quạ mũi ống.
- Fruit bats are important pollinators in tropical ecosystems. (Dơi ăn quả là loài thụ phấn quan trọng trong các hệ sinh thái nhiệt đới.)
- Nyctimene (danh từ riêng): tên chi khoa học của dơi quạ mũi ống.
- Nyctimene species are found in Southeast Asia and Australia. (Các loài Nyctimene được tìm thấy ở Đông Nam Á và Úc.)
Từ đồng nghĩa
- Dơi quạ mũi ống (từ ghép tương đương trong tiếng Việt).
- Dơi ăn quả mũi ống (cách gọi khác, nhấn mạnh chế độ ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "tube-nosed fruit bat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài dơi này.