tube-nosed

tube-nosed

A tube-nosed bat hangs upside down from a tree branch.

Định nghĩa

Tính từ: mũi hình ống, mũi dạng ống. - "Tube-nosed" mô tả một đặc điểm giải phẫu: mũi hình dạng giống như một cái ống, thường thấymột số loài động vật hoặc sinh vật biển.

dụ sử dụng
  • (Loài dơi mũi ống một loài quý hiếm được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài ếch mũi ống mớiAmazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tube-nosed" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc sinh học để chỉ các loài cấu trúc mũi đặc biệt, như dơi mũi ống (tube-nosed bat) hay chim hải âu mũi ống (tube-nosed seabird).
    • The tube-nosed structure helps these animals filter food from water. (Cấu trúc mũi ống giúp những loài động vật này lọc thức ăn từ nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Tube-nosed bat (danh từ): dơi mũi ống.
  • Tube-nosed seabird (danh từ): chim biển mũi ống.
  • Nose tube (danh từ): ống mũi (cấu trúc riêng lẻ, không phải tính từ).
Từ đồng nghĩa
  • Hollow-nosed: mũi rỗng, mũi hình ống (dùng trong một số ngữ cảnh đặc thù).
  • Cylindrical-nosed: mũi hình trụ, mũi hình ống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tube-nosed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tube-nosed".