tube-shaped structure
Định nghĩa
Danh từ: Cấu trúc hình ống (tube-shaped structure) là bất kỳ cấu trúc cơ thể nào có dạng hình trụ rỗng, thường được tìm thấy trong giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- (Các mạch máu của con người là những cấu trúc hình ống vận chuyển máu khắp cơ thể.)
- (Ruột là một cấu trúc hình ống dài, cuộn lại trong hệ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hollow tube-shaped structure": cấu trúc hình ống rỗng.
- The trachea is a hollow tube-shaped structure that allows air to pass to the lungs. (Khí quản là một cấu trúc hình ống rỗng cho phép không khí đi vào phổi.)
"cylindrical tube-shaped structure": cấu trúc hình ống trụ.
- The fallopian tubes are cylindrical tube-shaped structures in the female reproductive system. (Ống dẫn trứng là các cấu trúc hình ống trụ trong hệ sinh sản nữ.)
Biến thể và từ gần giống
Tube (danh từ): ống, đường ống.
- The doctor inserted a tube into the patient's airway. (Bác sĩ đưa một ống vào đường thở của bệnh nhân.)
Tubular (tính từ): có dạng ống, hình ống.
- The tubular structure of the kidney helps filter blood. (Cấu trúc hình ống của thận giúp lọc máu.)
Từ đồng nghĩa
- Cylindrical body: thân hình trụ.
- Hollow cylinder: hình trụ rỗng.
- Duct: ống dẫn (thường dùng trong giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tube-shaped structure".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tube-shaped structure".)
