tube-shaped

tube-shaped

A scientist examines a tube-shaped container in the laboratory.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một cái ống, tức là dài, rỗng bên trong thường tiết diện tròn.

dụ sử dụng
  • (Món ống hình ống, khiến hoàn hảo để giữ nước sốt.)
  • (Một hộp đựng hình ống được dùng để cất giữ áp phích.)
  • (San hô cấu trúc hình ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tube-shaped object: vật thể hình ống, thường dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật.
    • The microscope revealed tube-shaped cells. (Kính hiển vi cho thấy các tế bào hình ống.)
  • Tube-shaped passage: đường dẫn hình ống, thường dùng trong giải phẫu hoặc kỹ thuật.
    • The tube-shaped passage allows fluid to flow easily. (Đường dẫn hình ống cho phép chất lỏng chảy dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tube (danh từ): cái ống.
    • Water flows through the tube. (Nước chảy qua cái ống.)
  • Shaped (tính từ): hình dạng.
    • The cloud is shaped like a heart. (Đám mây hình dạng giống trái tim.)
  • Cylindrical (tính từ): hình trụ (một dạng cụ thể của hình ống, thường đáy tròn).
    • A cylindrical container is similar to a tube-shaped one. (Một hộp đựng hình trụ tương tự như một hộp hình ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Hollow: rỗng bên trong (nhấn mạnh tính rỗng hơn hình dạng).
    • The tube-shaped structure is hollow. (Cấu trúc hình ống đó rỗng bên trong.)
  • Cylindrical: hình trụ (thường tiết diện tròn đều).
    • A tube-shaped pipe is cylindrical. (Một ống hình ống dạng hình trụ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "tube-shaped", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả: - Be tube-shaped: hình ống. - The object is tube-shaped. (Vật thể hình ống.) - Become tube-shaped: trở nên hình ống. - Under pressure, the metal becomes tube-shaped. (Dưới áp lực, kim loại trở nên hình ống.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "tube-shaped". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả kỹ thuật hoặc sinh học.