tubed
Định nghĩa
Tính từ:
- (Dùng cho lốp xe) Có ruột: Chỉ lốp xe được thiết kế để chứa một ống bơm hơi bên trong (inner tube), thay vì loại lốp không ruột (tubeless).
Ví dụ sử dụng
- (Lốp xe này có ruột, vì vậy bạn cần thay ruột xe nếu nó bị thủng.)
- (Lốp xe có ruột ít phổ biến hơn trên xe hơi hiện đại nhưng vẫn được sử dụng trên xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be tubed": (trong ngữ cảnh kỹ thuật) có nghĩa là được trang bị hoặc có cấu tạo gồm một ống bên trong.
- The tire is tubed, meaning it requires a separate inner tube. (Lốp xe có ruột, nghĩa là nó yêu cầu một ống bơm hơi riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tubeless (tính từ): không ruột (lốp xe).
- Tubeless tires are more puncture-resistant. (Lốp xe không ruột có khả năng chống thủng tốt hơn.)
- Tube (danh từ): ống, ruột xe.
- The inner tube is made of rubber. (Ruột xe được làm từ cao su.)
Từ đồng nghĩa
- Inner-tubed: có ruột bên trong (ít dùng, thường thay bằng "tubed").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "tubed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "tubed".