tubelike
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng giống như một cái ống; cấu tạo thành ống, có các ống rỗng (ví dụ như để dẫn chất lỏng).
Ví dụ sử dụng
- (Cây có thân hình ống để vận chuyển nước.)
- (Kính hiển vi cho thấy một cấu trúc hình ống trong mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tubelike passage": lối đi hình ống, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả giải phẫu hoặc kỹ thuật.
- The digestive system includes a tubelike passage from the mouth to the anus. (Hệ tiêu hóa bao gồm một lối đi hình ống từ miệng đến hậu môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tube (danh từ): ống, một vật hình trụ rỗng.
- Tubular (tính từ): thuộc về ống, có dạng ống.
- Tubular bells are a musical instrument. (Chuông ống là một nhạc cụ.)
- Tubed (tính từ): được đặt trong ống hoặc có ống.
- The tubed toothpaste is easy to use. (Kem đánh răng dạng ống rất dễ sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Cylindrical: hình trụ, có dạng giống hình trụ.
- Hollow: rỗng, có khoảng trống bên trong.
- Pipe-like: giống như ống dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "tubelike", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả: - Be tubelike: có dạng ống. - The structure is tubelike in shape. (Cấu trúc có dạng hình ống.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tubelike".