tubercle bacillus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trực khuẩn lao: "tubercle bacillus" tên gọi của một loại vi khuẩn hình que (trực khuẩn) tên khoa học Mycobacterium tuberculosis, tác nhân chính gây ra bệnh lao ở người. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa vi sinh học.
dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện ra trực khuẩn lao bởi Robert Koch vào năm 1882 một bước đột phá lớn trong y học.)
  • (Trực khuẩn lao lây truyền qua các giọt bắn trong không khí khi người nhiễm bệnh ho hoặc hắt hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tubercle bacillus infection": nhiễm trùng do trực khuẩn lao gây ra.
    • A tubercle bacillus infection can remain dormant for years before becoming active. (Một nhiễm trùng do trực khuẩn lao có thể tồn tạitrạng thái ngủ yên trong nhiều năm trước khi trở nên hoạt động.)
  • "isolation of tubercle bacillus": phân lập trực khuẩn lao (trong phòng thí nghiệm).
    • The isolation of tubercle bacillus from sputum samples is crucial for diagnosis. (Việc phân lập trực khuẩn lao từ các mẫu đờm rất quan trọng để chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacillus (danh từ): trực khuẩn (một nhóm vi khuẩn hình que nói chung).
    • Bacillus is a genus of Gram-positive bacteria. (Bacillus một chi của vi khuẩn Gram dương.)
  • Tuberculosis (danh từ): bệnh lao (bệnh do trực khuẩn lao gây ra).
    • Tuberculosis primarily affects the lungs but can spread to other organs. (Bệnh lao chủ yếu ảnh hưởng đến phổi nhưng có thể lan sang các cơ quan khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Mycobacterium tuberculosis: tên khoa học chính xác của trực khuẩn lao.
  • Koch's bacillus: tên gọi khác dựa theo tên của nhà khoa học Robert Koch, người đã phát hiện ra .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "tubercle bacillus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "tubercle bacillus".

tubercle bacillus
A scientist examines a slide of tubercle bacillus under a microscope.